Tỷ giá HNL sang GBP
1 Lempira Honduras bằng bao nhiêu Bảng Anh hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 HNL = 0,02778 GBP1 GBP = 36,001 HNLCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,02774
- Cao nhất
- 0,02822
- Trung bình
- 0,02802
- Thay đổi
- −0,98%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,02778 | +0,00004 · +0,13% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,02774 | −0,00008 · −0,29% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,02782 | +0,00002 · +0,06% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0278 | −0,00006 · −0,21% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,02786 | +0,00002 · +0,06% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,02785 | −0,00008 · −0,27% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,02792 | +0,00005 · +0,19% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,02787 | +0,00001 · +0,05% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,02785 | −0,00009 · −0,31% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,02794 | −0,00011 · −0,38% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,02805 | −0,00001 · −0,04% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,02806 | −0,00012 · −0,43% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,02818 | +0,00003 · +0,09% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,02815 | +0,00007 · +0,24% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,02808 | +0,00001 · +0,05% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,02807 | −0,00008 · −0,28% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,02815 | −0,00007 · −0,25% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,02822 | +0,00010 · +0,35% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,02812 | −0,00010 · −0,37% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,02822 | +0,00009 · +0,33% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,02813 | +0,00008 · +0,27% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,02806 | 0,00000 · 0,00% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,02805 | −0,00014 · −0,51% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0282 | +0,00015 · +0,53% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,02805 | −0,00011 · −0,38% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,02816 | +0,00004 · +0,14% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,02812 | −0,00001 · −0,04% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,02813 | +0,00008 · +0,27% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,02805 | 0,00000 · 0,00% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,02805 |
Số tiền phổ biến
- 100 HNL2,78 GBP
- 500 HNL13,89 GBP
- 1.000 HNL27,78 GBP
- 2.500 HNL69,44 GBP
- 5.000 HNL138,89 GBP
- 10.000 HNL277,77 GBP
- 50.000 HNL1.388,86 GBP
- 100.000 HNL2.777,72 GBP
- 1 GBP36 HNL
- 5 GBP180 HNL
- 10 GBP360,01 HNL
- 50 GBP1.800,03 HNL
- 100 GBP3.600,07 HNL
- 500 GBP18.000,34 HNL
- 1.000 GBP36.000,69 HNL
- 5.000 GBP180.003,45 HNL
- 10.000 GBP360.006,9 HNL
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá HNL sang GBP hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 HNL = 0,02778 GBP theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 GBP = 36,001 HNL. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá HNL sang GBP thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,98%: thấp nhất 0,02774, cao nhất 0,02822, trung bình 0,02802 GBP cho 1 HNL.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.