Tất cả tỷ giá

Tỷ giá HNL sang EUR

1 Lempira Honduras bằng bao nhiêu Euro hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 HNL = 0,03323 EUR1 EUR = 30,092 HNLCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,03262
Cao nhất
0,03334
Trung bình
0,03308
Thay đổi
+1,88%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
26 thg 10, 20260,03323+0,00007 · +0,22%
25 thg 10, 20260,03316+0,00003 · +0,10%
24 thg 10, 20260,03312−0,00011 · −0,32%
23 thg 10, 20260,03323+0,00010 · +0,30%
22 thg 10, 20260,03313−0,00006 · −0,18%
21 thg 10, 20260,03319+0,00003 · +0,09%
20 thg 10, 20260,03316+0,00003 · +0,08%
19 thg 10, 20260,03314+0,00009 · +0,26%
18 thg 10, 20260,03305+0,00002 · +0,05%
17 thg 10, 20260,03303−0,00004 · −0,12%
16 thg 10, 20260,03307−0,00003 · −0,08%
15 thg 10, 20260,0331−0,00012 · −0,37%
14 thg 10, 20260,03322−0,00011 · −0,34%
13 thg 10, 20260,03334+0,00007 · +0,22%
12 thg 10, 20260,03327+0,00011 · +0,32%
11 thg 10, 20260,033160,00000 · 0,00%
10 thg 10, 20260,03316−0,00002 · −0,06%
9 thg 10, 20260,03318−0,00008 · −0,25%
8 thg 10, 20260,03326+0,00009 · +0,27%
7 thg 10, 20260,03317−0,00008 · −0,25%
6 thg 10, 20260,03325+0,00003 · +0,08%
5 thg 10, 20260,03323+0,00023 · +0,69%
4 thg 10, 20260,033−0,00001 · −0,02%
3 thg 10, 20260,033−0,00010 · −0,30%
2 thg 10, 20260,0331+0,00027 · +0,83%
1 thg 10, 20260,03283−0,00003 · −0,11%
30 thg 9, 20260,03286+0,00010 · +0,31%
29 thg 9, 20260,03276+0,00005 · +0,15%
28 thg 9, 20260,03271+0,00009 · +0,28%
27 thg 9, 20260,032620,00000 · 0,00%

Số tiền phổ biến

  • 100 HNL3,32 EUR
  • 500 HNL16,62 EUR
  • 1.000 HNL33,23 EUR
  • 2.500 HNL83,08 EUR
  • 5.000 HNL166,16 EUR
  • 10.000 HNL332,32 EUR
  • 50.000 HNL1.661,58 EUR
  • 100.000 HNL3.323,16 EUR
  • 1 EUR30,09 HNL
  • 5 EUR150,46 HNL
  • 10 EUR300,92 HNL
  • 50 EUR1.504,59 HNL
  • 100 EUR3.009,18 HNL
  • 500 EUR15.045,91 HNL
  • 1.000 EUR30.091,82 HNL
  • 5.000 EUR150.459,08 HNL
  • 10.000 EUR300.918,15 HNL

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá HNL sang EUR hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 HNL = 0,03323 EUR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 EUR = 30,092 HNL. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá HNL sang EUR thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,88%: thấp nhất 0,03262, cao nhất 0,03334, trung bình 0,03308 EUR cho 1 HNL.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.