Tỷ giá GNF sang KGS
1 Franc Guinea bằng bao nhiêu Som Kyrgyzstan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 GNF = 0,0098842 KGS1 KGS = 101,17 GNFCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,009876
- Cao nhất
- 0,0099997
- Trung bình
- 0,0099248
- Thay đổi
- −0,51%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,0098842 | −0,0000157 · −0,16% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,0099 | +0,0000240 · +0,24% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,009876 | −0,0000044 · −0,04% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0098804 | −0,0000001 · 0,00% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0098805 | −0,0000039 · −0,04% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0098844 | −0,0000056 · −0,06% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0098901 | −0,0000136 · −0,14% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0099037 | −0,0000304 · −0,31% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0099341 | +0,0000075 · +0,08% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0099266 | −0,0000049 · −0,05% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0099314 | +0,0000007 · +0,01% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0099308 | +0,0000015 · +0,02% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0099293 | −0,0000116 · −0,12% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0099409 | +0,0000283 · +0,29% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0099125 | −0,0000427 · −0,43% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0099552 | +0,0000005 · +0,01% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0099547 | +0,0000248 · +0,25% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0099299 | −0,0000027 · −0,03% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0099326 | −0,0000147 · −0,15% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0099473 | +0,0000110 · +0,11% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0099364 | −0,0000019 · −0,02% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0099383 | −0,0000614 · −0,61% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0099997 | +0,0000889 · +0,90% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0099108 | −0,0000234 · −0,24% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0099341 | −0,0000062 · −0,06% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0099404 | +0,0000048 · +0,05% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0099355 | −0,0000024 · −0,02% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0099379 | +0,0000069 · +0,07% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0099311 | −0,0000154 · −0,15% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0099465 | +0,0000116 · +0,12% |
Số tiền phổ biến
- 1.000 GNF9,88 KGS
- 5.000 GNF49,42 KGS
- 10.000 GNF98,84 KGS
- 25.000 GNF247,11 KGS
- 50.000 GNF494,21 KGS
- 100.000 GNF988,42 KGS
- 500.000 GNF4.942,12 KGS
- 1.000.000 GNF9.884,24 KGS
- 10 KGS1.011,71 GNF
- 50 KGS5.058,56 GNF
- 100 KGS10.117,11 GNF
- 500 KGS50.585,57 GNF
- 1.000 KGS101.171,14 GNF
- 5.000 KGS505.855,69 GNF
- 10.000 KGS1.011.711,38 GNF
- 50.000 KGS5.058.556,89 GNF
- 100.000 KGS10.117.113,77 GNF
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá GNF sang KGS hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 GNF = 0,0098842 KGS theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 KGS = 101,17 GNF. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá GNF sang KGS thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,51%: thấp nhất 0,009876, cao nhất 0,0099997, trung bình 0,0099248 KGS cho 1 GNF.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.