Tất cả tỷ giá

Tỷ giá GNF sang ILS

1 Franc Guinea bằng bao nhiêu Sheqel Israel mới hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 GNF = 0,0003515 ILS1 ILS = 2.844,70 GNFCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,0003445
Cao nhất
0,0003518
Trung bình
0,0003486
Thay đổi
+1,68%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20260,0003515+0,0000001 · +0,03%
23 thg 10, 20260,0003514+0,0000017 · +0,48%
22 thg 10, 20260,0003497+0,0000007 · +0,19%
21 thg 10, 20260,0003491−0,0000002 · −0,05%
20 thg 10, 20260,0003492−0,0000012 · −0,33%
19 thg 10, 20260,0003504+0,0000007 · +0,20%
18 thg 10, 20260,0003497−0,0000018 · −0,51%
17 thg 10, 20260,0003515+0,0000008 · +0,21%
16 thg 10, 20260,0003508−0,0000011 · −0,31%
15 thg 10, 20260,0003518+0,0000036 · +1,02%
14 thg 10, 20260,0003483−0,0000015 · −0,43%
13 thg 10, 20260,0003498+0,0000013 · +0,37%
12 thg 10, 20260,0003485+0,0000012 · +0,34%
11 thg 10, 20260,0003473−0,0000013 · −0,38%
10 thg 10, 20260,0003487+0,0000012 · +0,34%
9 thg 10, 20260,0003475−0,0000006 · −0,19%
8 thg 10, 20260,0003481+0,0000015 · +0,43%
7 thg 10, 20260,0003466−0,0000012 · −0,34%
6 thg 10, 20260,0003478+0,0000011 · +0,31%
5 thg 10, 20260,0003467−0,0000018 · −0,51%
4 thg 10, 20260,0003485−0,0000005 · −0,15%
3 thg 10, 20260,000349+0,0000012 · +0,33%
2 thg 10, 20260,0003479−0,0000006 · −0,17%
1 thg 10, 20260,0003485−0,0000003 · −0,09%
30 thg 9, 20260,0003488−0,0000004 · −0,12%
29 thg 9, 20260,0003492+0,0000027 · +0,77%
28 thg 9, 20260,0003465+0,0000021 · +0,60%
27 thg 9, 20260,0003445−0,0000020 · −0,57%
26 thg 9, 20260,0003464+0,0000004 · +0,12%
25 thg 9, 20260,000346+0,0000003 · +0,09%

Số tiền phổ biến

  • 10.000 GNF3,52 ILS
  • 50.000 GNF17,58 ILS
  • 100.000 GNF35,15 ILS
  • 250.000 GNF87,88 ILS
  • 500.000 GNF175,77 ILS
  • 1.000.000 GNF351,53 ILS
  • 5.000.000 GNF1.757,65 ILS
  • 10.000.000 GNF3.515,3 ILS
  • 1 ILS2.844,7 GNF
  • 5 ILS14.223,52 GNF
  • 10 ILS28.447,04 GNF
  • 50 ILS142.235,18 GNF
  • 100 ILS284.470,37 GNF
  • 500 ILS1.422.351,84 GNF
  • 1.000 ILS2.844.703,68 GNF
  • 5.000 ILS14.223.518,38 GNF
  • 10.000 ILS28.447.036,77 GNF

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá GNF sang ILS hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 GNF = 0,0003515 ILS theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 ILS = 2.844,70 GNF. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá GNF sang ILS thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,68%: thấp nhất 0,0003445, cao nhất 0,0003518, trung bình 0,0003486 ILS cho 1 GNF.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.