Tất cả tỷ giá

Tỷ giá GNF sang BYN

1 Franc Guinea bằng bao nhiêu Rúp Belarus hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 GNF = 0,0003321 BYN1 BYN = 3.011,22 GNFCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,0003321
Cao nhất
0,0003488
Trung bình
0,0003426
Thay đổi
−3,80%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20260,0003321−0,0000016 · −0,49%
23 thg 10, 20260,0003337−0,0000021 · −0,63%
22 thg 10, 20260,0003358−0,0000005 · −0,15%
21 thg 10, 20260,0003363−0,0000006 · −0,18%
20 thg 10, 20260,0003369−0,0000046 · −1,35%
19 thg 10, 20260,0003415+0,0000001 · +0,02%
18 thg 10, 20260,0003415−0,0000005 · −0,16%
17 thg 10, 20260,0003420,0000000 · 0,00%
16 thg 10, 20260,000342−0,0000010 · −0,28%
15 thg 10, 20260,000343+0,0000017 · +0,48%
14 thg 10, 20260,0003413−0,0000016 · −0,48%
13 thg 10, 20260,0003429−0,0000028 · −0,82%
12 thg 10, 20260,0003458+0,0000010 · +0,28%
11 thg 10, 20260,0003448−0,0000015 · −0,45%
10 thg 10, 20260,0003464−0,0000008 · −0,23%
9 thg 10, 20260,0003472−0,0000008 · −0,22%
8 thg 10, 20260,000348−0,0000008 · −0,24%
7 thg 10, 20260,0003488+0,0000018 · +0,52%
6 thg 10, 20260,000347+0,0000055 · +1,61%
5 thg 10, 20260,0003415−0,0000001 · −0,03%
4 thg 10, 20260,0003416−0,0000029 · −0,86%
3 thg 10, 20260,0003445+0,0000014 · +0,40%
2 thg 10, 20260,0003431+0,0000004 · +0,11%
1 thg 10, 20260,0003428−0,0000006 · −0,18%
30 thg 9, 20260,0003434−0,0000008 · −0,22%
29 thg 9, 20260,0003441+0,0000005 · +0,14%
28 thg 9, 20260,0003437+0,0000005 · +0,15%
27 thg 9, 20260,0003431−0,0000001 · −0,04%
26 thg 9, 20260,0003433−0,0000025 · −0,72%
25 thg 9, 20260,0003458+0,0000006 · +0,17%

Số tiền phổ biến

  • 10.000 GNF3,32 BYN
  • 50.000 GNF16,6 BYN
  • 100.000 GNF33,21 BYN
  • 250.000 GNF83,02 BYN
  • 500.000 GNF166,05 BYN
  • 1.000.000 GNF332,09 BYN
  • 5.000.000 GNF1.660,46 BYN
  • 10.000.000 GNF3.320,92 BYN
  • 1 BYN3.011,22 GNF
  • 5 BYN15.056,08 GNF
  • 10 BYN30.112,17 GNF
  • 50 BYN150.560,83 GNF
  • 100 BYN301.121,66 GNF
  • 500 BYN1.505.608,29 GNF
  • 1.000 BYN3.011.216,57 GNF
  • 5.000 BYN15.056.082,87 GNF
  • 10.000 BYN30.112.165,74 GNF

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá GNF sang BYN hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 GNF = 0,0003321 BYN theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 BYN = 3.011,22 GNF. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá GNF sang BYN thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −3,80%: thấp nhất 0,0003321, cao nhất 0,0003488, trung bình 0,0003426 BYN cho 1 GNF.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.