Tất cả tỷ giá

Tỷ giá BYN sang GNF

1 Rúp Belarus bằng bao nhiêu Franc Guinea hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 BYN = 3.011,22 GNF1 GNF = 0,0003321 BYNCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
2.867,08
Cao nhất
3.011,22
Trung bình
2.919,67
Thay đổi
+3,95%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20263.011,22+14,66 · +0,49%
23 thg 10, 20262.996,55+18,87 · +0,63%
22 thg 10, 20262.977,68+4,32 · +0,15%
21 thg 10, 20262.973,36+5,32 · +0,18%
20 thg 10, 20262.968,04+40,09 · +1,37%
19 thg 10, 20262.927,94−0,61 · −0,02%
18 thg 10, 20262.928,55+4,62 · +0,16%
17 thg 10, 20262.923,93−0,07 · 0,00%
16 thg 10, 20262.924,00+8,20 · +0,28%
15 thg 10, 20262.915,80−14,14 · −0,48%
14 thg 10, 20262.929,94+13,92 · +0,48%
13 thg 10, 20262.916,02+24,03 · +0,83%
12 thg 10, 20262.891,99−8,05 · −0,28%
11 thg 10, 20262.900,04+12,92 · +0,45%
10 thg 10, 20262.887,12+6,77 · +0,23%
9 thg 10, 20262.880,35+6,44 · +0,22%
8 thg 10, 20262.873,91+6,84 · +0,24%
7 thg 10, 20262.867,08−14,92 · −0,52%
6 thg 10, 20262.881,99−46,42 · −1,59%
5 thg 10, 20262.928,42+0,78 · +0,03%
4 thg 10, 20262.927,64+25,05 · +0,86%
3 thg 10, 20262.902,59−11,75 · −0,40%
2 thg 10, 20262.914,34−3,07 · −0,11%
1 thg 10, 20262.917,41+5,12 · +0,18%
30 thg 9, 20262.912,29+6,45 · +0,22%
29 thg 9, 20262.905,84−3,96 · −0,14%
28 thg 9, 20262.909,80−4,38 · −0,15%
27 thg 9, 20262.914,18+1,21 · +0,04%
26 thg 9, 20262.912,97+21,02 · +0,73%
25 thg 9, 20262.891,95−4,83 · −0,17%

Số tiền phổ biến

  • 1 BYN3.011,22 GNF
  • 5 BYN15.056,08 GNF
  • 10 BYN30.112,17 GNF
  • 50 BYN150.560,83 GNF
  • 100 BYN301.121,66 GNF
  • 500 BYN1.505.608,29 GNF
  • 1.000 BYN3.011.216,57 GNF
  • 5.000 BYN15.056.082,87 GNF
  • 10.000 BYN30.112.165,74 GNF
  • 10.000 GNF3,32 BYN
  • 50.000 GNF16,6 BYN
  • 100.000 GNF33,21 BYN
  • 250.000 GNF83,02 BYN
  • 500.000 GNF166,05 BYN
  • 1.000.000 GNF332,09 BYN
  • 5.000.000 GNF1.660,46 BYN
  • 10.000.000 GNF3.320,92 BYN

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá BYN sang GNF hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 BYN = 3.011,22 GNF theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 GNF = 0,0003321 BYN. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá BYN sang GNF thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +3,95%: thấp nhất 2.867,08, cao nhất 3.011,22, trung bình 2.919,67 GNF cho 1 BYN.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.