Tất cả tỷ giá

Tỷ giá GMD sang UAH

1 Dalasi Gambia bằng bao nhiêu Hryvnia Ukraina hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 GMD = 0,61427 UAH1 UAH = 1,628 GMDCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,6017
Cao nhất
0,61427
Trung bình
0,60668
Thay đổi
+1,23%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20260,61427+0,00582 · +0,96%
23 thg 10, 20260,60845−0,00025 · −0,04%
22 thg 10, 20260,6087+0,00271 · +0,45%
21 thg 10, 20260,60599−0,00177 · −0,29%
20 thg 10, 20260,60776+0,00086 · +0,14%
19 thg 10, 20260,6069+0,00520 · +0,86%
18 thg 10, 20260,6017−0,00894 · −1,46%
17 thg 10, 20260,61064+0,00486 · +0,80%
16 thg 10, 20260,60577+0,00013 · +0,02%
15 thg 10, 20260,60564+0,00078 · +0,13%
14 thg 10, 20260,60486+0,00050 · +0,08%
13 thg 10, 20260,60436−0,00175 · −0,29%
12 thg 10, 20260,60611+0,00183 · +0,30%
11 thg 10, 20260,60428−0,00602 · −0,99%
10 thg 10, 20260,6103+0,00544 · +0,90%
9 thg 10, 20260,60486+0,00120 · +0,20%
8 thg 10, 20260,60366−0,00069 · −0,11%
7 thg 10, 20260,60435−0,00420 · −0,69%
6 thg 10, 20260,60855+0,00140 · +0,23%
5 thg 10, 20260,60715+0,00033 · +0,05%
4 thg 10, 20260,60682−0,00525 · −0,86%
3 thg 10, 20260,61207+0,00546 · +0,90%
2 thg 10, 20260,6066+0,00438 · +0,73%
1 thg 10, 20260,60223−0,00154 · −0,26%
30 thg 9, 20260,60377−0,00092 · −0,15%
29 thg 9, 20260,60469−0,00085 · −0,14%
28 thg 9, 20260,60555−0,00180 · −0,30%
27 thg 9, 20260,60735−0,00207 · −0,34%
26 thg 9, 20260,60941+0,00194 · +0,32%
25 thg 9, 20260,60748+0,00065 · +0,11%

Số tiền phổ biến

  • 10 GMD6,14 UAH
  • 50 GMD30,71 UAH
  • 100 GMD61,43 UAH
  • 250 GMD153,57 UAH
  • 500 GMD307,13 UAH
  • 1.000 GMD614,27 UAH
  • 5.000 GMD3.071,35 UAH
  • 10.000 GMD6.142,69 UAH
  • 10 UAH16,28 GMD
  • 50 UAH81,4 GMD
  • 100 UAH162,8 GMD
  • 500 UAH813,98 GMD
  • 1.000 UAH1.627,95 GMD
  • 5.000 UAH8.139,75 GMD
  • 10.000 UAH16.279,51 GMD
  • 50.000 UAH81.397,53 GMD
  • 100.000 UAH162.795,06 GMD

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá GMD sang UAH hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 GMD = 0,61427 UAH theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 UAH = 1,628 GMD. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá GMD sang UAH thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,23%: thấp nhất 0,6017, cao nhất 0,61427, trung bình 0,60668 UAH cho 1 GMD.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.