Tỷ giá GMD sang GBP
1 Dalasi Gambia bằng bao nhiêu Bảng Anh hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 GMD = 0,01002 GBP1 GBP = 99,756 GMDCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,01002
- Cao nhất
- 0,01028
- Trung bình
- 0,01017
- Thay đổi
- −1,96%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,01002 | −0,00010 · −0,96% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,01012 | +0,00005 · +0,47% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,01007 | −0,00001 · −0,11% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,01009 | +0,00003 · +0,29% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,01006 | −0,00003 · −0,26% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,01008 | −0,00004 · −0,41% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,01013 | +0,00007 · +0,70% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,01006 | −0,00015 · −1,45% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0102 | +0,00006 · +0,61% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,01014 | −0,00001 · −0,12% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,01015 | +0,00005 · +0,49% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0101 | −0,00004 · −0,40% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,01015 | −0,00005 · −0,53% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0102 | +0,00002 · +0,21% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,01018 | −0,00009 · −0,91% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,01027 | +0,00011 · +1,05% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,01016 | −0,00003 · −0,30% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,01019 | +0,00002 · +0,21% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,01017 | −0,00005 · −0,51% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,01023 | 0,00000 · 0,00% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,01022 | +0,00001 · +0,09% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,01021 | −0,00007 · −0,68% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,01028 | +0,00006 · +0,54% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,01023 | +0,00006 · +0,60% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,01017 | −0,00002 · −0,22% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,01019 | +0,00002 · +0,19% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,01017 | −0,00004 · −0,37% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,01021 | −0,00001 · −0,10% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,01022 | −0,00006 · −0,59% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,01028 | +0,00005 · +0,50% |
Số tiền phổ biến
- 100 GMD1 GBP
- 500 GMD5,01 GBP
- 1.000 GMD10,02 GBP
- 2.500 GMD25,06 GBP
- 5.000 GMD50,12 GBP
- 10.000 GMD100,24 GBP
- 50.000 GMD501,22 GBP
- 100.000 GMD1.002,44 GBP
- 1 GBP99,76 GMD
- 5 GBP498,78 GMD
- 10 GBP997,56 GMD
- 50 GBP4.987,81 GMD
- 100 GBP9.975,62 GMD
- 500 GBP49.878,1 GMD
- 1.000 GBP99.756,19 GMD
- 5.000 GBP498.780,96 GMD
- 10.000 GBP997.561,92 GMD
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá GMD sang GBP hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 GMD = 0,01002 GBP theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 GBP = 99,756 GMD. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá GMD sang GBP thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,96%: thấp nhất 0,01002, cao nhất 0,01028, trung bình 0,01017 GBP cho 1 GMD.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.