Tất cả tỷ giá

Tỷ giá GMD sang EUR

1 Dalasi Gambia bằng bao nhiêu Euro hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 GMD = 0,01197 EUR1 EUR = 83,568 GMDCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,01185
Cao nhất
0,01213
Trung bình
0,01199
Thay đổi
+0,71%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,01197−0,00012 · −1,00%
24 thg 10, 20260,01209+0,00005 · +0,43%
23 thg 10, 20260,01203+0,00002 · +0,12%
22 thg 10, 20260,01202+0,00004 · +0,32%
21 thg 10, 20260,01198−0,00003 · −0,23%
20 thg 10, 20260,01201−0,00001 · −0,06%
19 thg 10, 20260,01202+0,00009 · +0,77%
18 thg 10, 20260,01192−0,00018 · −1,45%
17 thg 10, 20260,0121+0,00010 · +0,79%
16 thg 10, 20260,01201+0,00002 · +0,18%
15 thg 10, 20260,01198+0,00002 · +0,16%
14 thg 10, 20260,01196−0,00004 · −0,32%
13 thg 10, 20260,012−0,00005 · −0,41%
12 thg 10, 20260,01205+0,00004 · +0,30%
11 thg 10, 20260,01202−0,00012 · −0,96%
10 thg 10, 20260,01213+0,00015 · +1,27%
9 thg 10, 20260,01198−0,00004 · −0,30%
8 thg 10, 20260,01202+0,00002 · +0,13%
7 thg 10, 20260,012−0,00005 · −0,40%
6 thg 10, 20260,01205−0,00002 · −0,20%
5 thg 10, 20260,01207+0,00006 · +0,51%
4 thg 10, 20260,01201−0,00009 · −0,70%
3 thg 10, 20260,0121+0,00009 · +0,75%
2 thg 10, 20260,01201+0,00011 · +0,90%
1 thg 10, 20260,0119+0,00001 · +0,06%
30 thg 9, 20260,01189+0,00004 · +0,37%
29 thg 9, 20260,01185−0,00002 · −0,18%
28 thg 9, 20260,01187−0,00001 · −0,10%
27 thg 9, 20260,01188−0,00007 · −0,57%
26 thg 9, 20260,01195+0,00007 · +0,57%

Số tiền phổ biến

  • 100 GMD1,2 EUR
  • 500 GMD5,98 EUR
  • 1.000 GMD11,97 EUR
  • 2.500 GMD29,92 EUR
  • 5.000 GMD59,83 EUR
  • 10.000 GMD119,66 EUR
  • 50.000 GMD598,31 EUR
  • 100.000 GMD1.196,63 EUR
  • 1 EUR83,57 GMD
  • 5 EUR417,84 GMD
  • 10 EUR835,68 GMD
  • 50 EUR4.178,42 GMD
  • 100 EUR8.356,83 GMD
  • 500 EUR41.784,17 GMD
  • 1.000 EUR83.568,35 GMD
  • 5.000 EUR417.841,74 GMD
  • 10.000 EUR835.683,47 GMD

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá GMD sang EUR hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 GMD = 0,01197 EUR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 EUR = 83,568 GMD. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá GMD sang EUR thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,71%: thấp nhất 0,01185, cao nhất 0,01213, trung bình 0,01199 EUR cho 1 GMD.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.