Tỷ giá GEL sang XPT
1 Lari Georgia bằng bao nhiêu Platinum, troy ounce hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 GEL = 0,0002482 XPT1 XPT = 4.028,43 GELCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0002155
- Cao nhất
- 0,0002483
- Trung bình
- 0,00023
- Thay đổi
- +13,06%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,0002482 | −0,0000001 · −0,04% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,0002483 | +0,0000027 · +1,10% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0002456 | +0,0000044 · +1,82% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0002412 | +0,0000066 · +2,80% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0002347 | +0,0000015 · +0,66% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0002331 | +0,0000003 · +0,13% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0002328 | −0,0000027 · −1,13% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0002355 | −0,0000003 · −0,11% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0002357 | +0,0000014 · +0,60% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0002343 | −0,0000055 · −2,27% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0002398 | +0,0000088 · +3,81% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,000231 | +0,0000036 · +1,60% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0002274 | −0,0000003 · −0,11% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0002276 | +0,0000005 · +0,22% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0002271 | −0,0000003 · −0,12% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0002274 | −0,0000013 · −0,56% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0002287 | −0,0000034 · −1,47% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0002321 | +0,0000040 · +1,73% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0002281 | +0,0000029 · +1,31% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0002252 | −0,0000002 · −0,11% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0002254 | −0,0000010 · −0,45% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0002264 | +0,0000004 · +0,17% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0002261 | +0,0000051 · +2,30% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,000221 | −0,0000020 · −0,90% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,000223 | −0,0000023 · −1,03% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0002253 | −0,0000016 · −0,72% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0002269 | +0,0000053 · +2,40% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0002216 | +0,0000058 · +2,71% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0002158 | +0,0000003 · +0,15% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0002155 | −0,0000041 · −1,86% |
Số tiền phổ biến
- 1 GEL0,000248 XPT
- 5 GEL0,001241 XPT
- 10 GEL0,002482 XPT
- 50 GEL0,0124 XPT
- 100 GEL0,0248 XPT
- 500 GEL0,1241 XPT
- 1.000 GEL0,2482 XPT
- 5.000 GEL1,24 XPT
- 10.000 GEL2,48 XPT
- 1 XPT4.028,43 GEL
- 5 XPT20.142,13 GEL
- 10 XPT40.284,26 GEL
- 25 XPT100.710,65 GEL
- 50 XPT201.421,31 GEL
- 100 XPT402.842,61 GEL
- 500 XPT2.014.213,06 GEL
- 1.000 XPT4.028.426,13 GEL
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá GEL sang XPT hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 GEL = 0,0002482 XPT theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 XPT = 4.028,43 GEL. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá GEL sang XPT thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +13,06%: thấp nhất 0,0002155, cao nhất 0,0002483, trung bình 0,00023 XPT cho 1 GEL.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.