Tỷ giá GEL sang XPF
1 Lari Georgia bằng bao nhiêu Franc CFP hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 GEL = 41,039 XPF1 XPF = 0,02437 GELCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 40,222
- Cao nhất
- 41,197
- Trung bình
- 40,841
- Thay đổi
- +1,70%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 41,039 | −0,012 · −0,03% |
| 24 thg 10, 2026 | 41,051 | +0,010 · +0,02% |
| 23 thg 10, 2026 | 41,041 | +0,149 · +0,37% |
| 22 thg 10, 2026 | 40,892 | −0,044 · −0,11% |
| 21 thg 10, 2026 | 40,936 | +0,023 · +0,06% |
| 20 thg 10, 2026 | 40,913 | −0,077 · −0,19% |
| 19 thg 10, 2026 | 40,99 | +0,087 · +0,21% |
| 18 thg 10, 2026 | 40,903 | −0,046 · −0,11% |
| 17 thg 10, 2026 | 40,949 | −0,002 · −0,01% |
| 16 thg 10, 2026 | 40,951 | −0,018 · −0,04% |
| 15 thg 10, 2026 | 40,969 | +0,013 · +0,03% |
| 14 thg 10, 2026 | 40,956 | −0,242 · −0,59% |
| 13 thg 10, 2026 | 41,197 | +0,100 · +0,24% |
| 12 thg 10, 2026 | 41,097 | +0,129 · +0,31% |
| 11 thg 10, 2026 | 40,968 | −0,057 · −0,14% |
| 10 thg 10, 2026 | 41,025 | +0,125 · +0,30% |
| 9 thg 10, 2026 | 40,90 | −0,193 · −0,47% |
| 8 thg 10, 2026 | 41,093 | +0,118 · +0,29% |
| 7 thg 10, 2026 | 40,975 | −0,021 · −0,05% |
| 6 thg 10, 2026 | 40,996 | −0,116 · −0,28% |
| 5 thg 10, 2026 | 41,113 | +0,299 · +0,73% |
| 4 thg 10, 2026 | 40,814 | +0,051 · +0,12% |
| 3 thg 10, 2026 | 40,763 | −0,037 · −0,09% |
| 2 thg 10, 2026 | 40,80 | +0,191 · +0,47% |
| 1 thg 10, 2026 | 40,609 | +0,079 · +0,19% |
| 30 thg 9, 2026 | 40,53 | +0,094 · +0,23% |
| 29 thg 9, 2026 | 40,436 | +0,110 · +0,27% |
| 28 thg 9, 2026 | 40,326 | +0,049 · +0,12% |
| 27 thg 9, 2026 | 40,277 | +0,055 · +0,14% |
| 26 thg 9, 2026 | 40,222 | −0,133 · −0,33% |
Số tiền phổ biến
- 1 GEL41,04 XPF
- 5 GEL205,2 XPF
- 10 GEL410,39 XPF
- 50 GEL2.051,97 XPF
- 100 GEL4.103,94 XPF
- 500 GEL20.519,69 XPF
- 1.000 GEL41.039,38 XPF
- 5.000 GEL205.196,91 XPF
- 10.000 GEL410.393,81 XPF
- 100 XPF2,44 GEL
- 500 XPF12,18 GEL
- 1.000 XPF24,37 GEL
- 2.500 XPF60,92 GEL
- 5.000 XPF121,83 GEL
- 10.000 XPF243,67 GEL
- 50.000 XPF1.218,34 GEL
- 100.000 XPF2.436,68 GEL
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá GEL sang XPF hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 GEL = 41,039 XPF theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 XPF = 0,02437 GEL. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá GEL sang XPF thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,70%: thấp nhất 40,222, cao nhất 41,197, trung bình 40,841 XPF cho 1 GEL.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.