Tất cả tỷ giá

Tỷ giá XPF sang GEL

1 Franc CFP bằng bao nhiêu Lari Georgia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 XPF = 0,02437 GEL1 GEL = 41,039 XPFCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,02427
Cao nhất
0,02486
Trung bình
0,02449
Thay đổi
−1,67%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,02437+0,00001 · +0,03%
24 thg 10, 20260,02436−0,00001 · −0,02%
23 thg 10, 20260,02437−0,00009 · −0,36%
22 thg 10, 20260,02445+0,00003 · +0,11%
21 thg 10, 20260,02443−0,00001 · −0,06%
20 thg 10, 20260,02444+0,00005 · +0,19%
19 thg 10, 20260,0244−0,00005 · −0,21%
18 thg 10, 20260,02445+0,00003 · +0,11%
17 thg 10, 20260,024420,00000 · 0,00%
16 thg 10, 20260,02442+0,00001 · +0,04%
15 thg 10, 20260,02441−0,00001 · −0,03%
14 thg 10, 20260,02442+0,00014 · +0,59%
13 thg 10, 20260,02427−0,00006 · −0,24%
12 thg 10, 20260,02433−0,00008 · −0,31%
11 thg 10, 20260,02441+0,00003 · +0,14%
10 thg 10, 20260,02438−0,00007 · −0,30%
9 thg 10, 20260,02445+0,00011 · +0,47%
8 thg 10, 20260,02433−0,00007 · −0,29%
7 thg 10, 20260,0244+0,00001 · +0,05%
6 thg 10, 20260,02439+0,00007 · +0,28%
5 thg 10, 20260,02432−0,00018 · −0,73%
4 thg 10, 20260,0245−0,00003 · −0,12%
3 thg 10, 20260,02453+0,00002 · +0,09%
2 thg 10, 20260,02451−0,00012 · −0,47%
1 thg 10, 20260,02463−0,00005 · −0,19%
30 thg 9, 20260,02467−0,00006 · −0,23%
29 thg 9, 20260,02473−0,00007 · −0,27%
28 thg 9, 20260,0248−0,00003 · −0,12%
27 thg 9, 20260,02483−0,00003 · −0,14%
26 thg 9, 20260,02486+0,00008 · +0,33%

Số tiền phổ biến

  • 100 XPF2,44 GEL
  • 500 XPF12,18 GEL
  • 1.000 XPF24,37 GEL
  • 2.500 XPF60,92 GEL
  • 5.000 XPF121,83 GEL
  • 10.000 XPF243,67 GEL
  • 50.000 XPF1.218,34 GEL
  • 100.000 XPF2.436,68 GEL
  • 1 GEL41,04 XPF
  • 5 GEL205,2 XPF
  • 10 GEL410,39 XPF
  • 50 GEL2.051,97 XPF
  • 100 GEL4.103,94 XPF
  • 500 GEL20.519,69 XPF
  • 1.000 GEL41.039,38 XPF
  • 5.000 GEL205.196,91 XPF
  • 10.000 GEL410.393,81 XPF

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá XPF sang GEL hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 XPF = 0,02437 GEL theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 GEL = 41,039 XPF. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá XPF sang GEL thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,67%: thấp nhất 0,02427, cao nhất 0,02486, trung bình 0,02449 GEL cho 1 XPF.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.