Tỷ giá GEL sang XAU
1 Lari Georgia bằng bao nhiêu Gold, troy ounce hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 GEL = 0,0000965 XAU1 XAU = 10.366,00 GELCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0000896
- Cao nhất
- 0,0000965
- Trung bình
- 0,0000928
- Thay đổi
- +7,69%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,0000965 | 0,0000000 · 0,00% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,0000965 | +0,0000003 · +0,36% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0000962 | +0,0000020 · +2,13% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0000942 | +0,0000007 · +0,73% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0000935 | 0,0000000 · 0,00% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0000934 | +0,0000012 · +1,27% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0000923 | −0,0000002 · −0,25% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0000925 | −0,0000001 · −0,11% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0000926 | +0,0000004 · +0,45% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0000922 | −0,0000008 · −0,85% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,000093 | +0,0000005 · +0,49% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0000925 | +0,0000004 · +0,45% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0000921 | 0,0000000 · 0,00% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0000921 | +0,0000005 · +0,52% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0000917 | −0,0000001 · −0,12% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0000918 | 0,0000000 · 0,00% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0000917 | −0,0000018 · −1,91% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0000935 | +0,0000002 · +0,23% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0000933 | −0,0000001 · −0,15% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0000935 | +0,0000002 · +0,22% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0000932 | +0,0000002 · +0,20% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0000931 | +0,0000002 · +0,17% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0000929 | +0,0000010 · +1,07% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0000919 | −0,0000001 · −0,16% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0000921 | 0,0000000 · 0,00% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,000092 | −0,0000012 · −1,27% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0000932 | +0,0000016 · +1,70% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0000917 | +0,0000020 · +2,19% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0000897 | +0,0000001 · +0,14% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0000896 |
Số tiền phổ biến
- 1 GEL0,000096 XAU
- 5 GEL0,000482 XAU
- 10 GEL0,000965 XAU
- 50 GEL0,004823 XAU
- 100 GEL0,009647 XAU
- 500 GEL0,0482 XAU
- 1.000 GEL0,0965 XAU
- 5.000 GEL0,4823 XAU
- 10.000 GEL0,9647 XAU
- 1 XAU10.366 GEL
- 5 XAU51.830,02 GEL
- 10 XAU103.660,05 GEL
- 25 XAU259.150,12 GEL
- 50 XAU518.300,24 GEL
- 100 XAU1.036.600,48 GEL
- 500 XAU5.183.002,41 GEL
- 1.000 XAU10.366.004,82 GEL
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá GEL sang XAU hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 GEL = 0,0000965 XAU theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 XAU = 10.366,00 GEL. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá GEL sang XAU thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +7,69%: thấp nhất 0,0000896, cao nhất 0,0000965, trung bình 0,0000928 XAU cho 1 GEL.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.