Tất cả tỷ giá

Tỷ giá XAU sang GEL

1 Gold, troy ounce bằng bao nhiêu Lari Georgia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 XAU = 10.375,40 GEL1 GEL = 0,0000964 XAUCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
10.361,45
Cao nhất
11.163,26
Trung bình
10.763,94
Thay đổi
−7,06%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
26 thg 10, 202610.375,40+9,39 · +0,09%
25 thg 10, 202610.366,00+4,55 · +0,04%
24 thg 10, 202610.361,45−36,96 · −0,36%
23 thg 10, 202610.398,41−221,77 · −2,09%
22 thg 10, 202610.620,18−77,31 · −0,72%
21 thg 10, 202610.697,49−4,45 · −0,04%
20 thg 10, 202610.701,94−136,28 · −1,26%
19 thg 10, 202610.838,22+27,40 · +0,25%
18 thg 10, 202610.810,82+12,18 · +0,11%
17 thg 10, 202610.798,64−48,09 · −0,44%
16 thg 10, 202610.846,73+91,85 · +0,85%
15 thg 10, 202610.754,88−52,76 · −0,49%
14 thg 10, 202610.807,64−48,73 · −0,45%
13 thg 10, 202610.856,37+3,76 · +0,03%
12 thg 10, 202610.852,61−55,92 · −0,51%
11 thg 10, 202610.908,53+13,23 · +0,12%
10 thg 10, 202610.895,30−5,46 · −0,05%
9 thg 10, 202610.900,77+208,18 · +1,95%
8 thg 10, 202610.692,59−24,31 · −0,23%
7 thg 10, 202610.716,89+16,47 · +0,15%
6 thg 10, 202610.700,43−23,44 · −0,22%
5 thg 10, 202610.723,87−21,60 · −0,20%
4 thg 10, 202610.745,47−17,94 · −0,17%
3 thg 10, 202610.763,41−114,75 · −1,05%
2 thg 10, 202610.878,17+17,38 · +0,16%
1 thg 10, 202610.860,79−3,24 · −0,03%
30 thg 9, 202610.864,03+137,98 · +1,29%
29 thg 9, 202610.726,05−182,45 · −1,67%
28 thg 9, 202610.908,50−238,63 · −2,14%
27 thg 9, 202611.147,13−16,13 · −0,14%

Số tiền phổ biến

  • 1 XAU10.375,4 GEL
  • 5 XAU51.876,99 GEL
  • 10 XAU103.753,97 GEL
  • 25 XAU259.384,93 GEL
  • 50 XAU518.769,86 GEL
  • 100 XAU1.037.539,73 GEL
  • 500 XAU5.187.698,63 GEL
  • 1.000 XAU10.375.397,26 GEL
  • 1 GEL0,000096 XAU
  • 5 GEL0,000482 XAU
  • 10 GEL0,000964 XAU
  • 50 GEL0,004819 XAU
  • 100 GEL0,009638 XAU
  • 500 GEL0,0482 XAU
  • 1.000 GEL0,0964 XAU
  • 5.000 GEL0,4819 XAU
  • 10.000 GEL0,9638 XAU

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá XAU sang GEL hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 XAU = 10.375,40 GEL theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 GEL = 0,0000964 XAU. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá XAU sang GEL thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −7,06%: thấp nhất 10.361,45, cao nhất 11.163,26, trung bình 10.763,94 GEL cho 1 XAU.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.