Tỷ giá GEL sang XAU hôm nay

Tỷ giá GEL sang XAU tháng 9 năm 2026

GEL/XAU: tỷ giá theo ngày trong tháng 9 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0000866
Đóng cửa
0,000092
Thấp nhất
0,0000857
Cao nhất
0,0000932
Thay đổi
+5,83%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 9, 20260,000092−0,0000012 · −1,27%
29 thg 9, 20260,0000932+0,0000016 · +1,70%
28 thg 9, 20260,0000917+0,0000020 · +2,19%
27 thg 9, 20260,0000897+0,0000001 · +0,14%
26 thg 9, 20260,0000896−0,0000005 · −0,52%
25 thg 9, 20260,00009+0,0000006 · +0,66%
24 thg 9, 20260,0000895+0,0000011 · +1,21%
23 thg 9, 20260,0000884−0,0000003 · −0,34%
22 thg 9, 20260,0000887+0,0000005 · +0,60%
21 thg 9, 20260,0000882+0,0000003 · +0,39%
20 thg 9, 20260,00008780,0000000 · 0,00%
19 thg 9, 20260,0000878−0,0000008 · −0,91%
18 thg 9, 20260,0000886−0,0000010 · −1,08%
17 thg 9, 20260,0000896+0,0000006 · +0,70%
16 thg 9, 20260,000089−0,0000004 · −0,50%
15 thg 9, 20260,0000894+0,0000005 · +0,56%
14 thg 9, 20260,0000889+0,0000006 · +0,65%
13 thg 9, 20260,0000883−0,0000001 · −0,08%
12 thg 9, 20260,0000884−0,0000009 · −1,06%
11 thg 9, 20260,0000893+0,0000022 · +2,53%
10 thg 9, 20260,0000871−0,0000008 · −0,86%
9 thg 9, 20260,0000879+0,0000013 · +1,53%
8 thg 9, 20260,0000866−0,0000008 · −0,88%
7 thg 9, 20260,0000873+0,0000007 · +0,79%
6 thg 9, 20260,00008670,0000000 · 0,00%
5 thg 9, 20260,0000866+0,0000009 · +1,05%
4 thg 9, 20260,0000857−0,0000009 · −1,02%
3 thg 9, 20260,0000866−0,0000025 · −2,79%
2 thg 9, 20260,0000891+0,0000025 · +2,87%
1 thg 9, 20260,0000866−0,0000004 · −0,42%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.