Tỷ giá GEL sang XAU hôm nay

Tỷ giá GEL sang XAU tháng 10 năm 2026

GEL/XAU: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0000921
Đóng cửa
0,0000959
Thấp nhất
0,0000917
Cao nhất
0,0000965
Thay đổi
+4,14%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
27 thg 10, 20260,0000959−0,0000005 · −0,54%
26 thg 10, 20260,0000964−0,0000001 · −0,09%
25 thg 10, 20260,00009650,0000000 · 0,00%
24 thg 10, 20260,0000965+0,0000003 · +0,36%
23 thg 10, 20260,0000962+0,0000020 · +2,13%
22 thg 10, 20260,0000942+0,0000007 · +0,73%
21 thg 10, 20260,00009350,0000000 · 0,00%
20 thg 10, 20260,0000934+0,0000012 · +1,27%
19 thg 10, 20260,0000923−0,0000002 · −0,25%
18 thg 10, 20260,0000925−0,0000001 · −0,11%
17 thg 10, 20260,0000926+0,0000004 · +0,45%
16 thg 10, 20260,0000922−0,0000008 · −0,85%
15 thg 10, 20260,000093+0,0000005 · +0,49%
14 thg 10, 20260,0000925+0,0000004 · +0,45%
13 thg 10, 20260,00009210,0000000 · 0,00%
12 thg 10, 20260,0000921+0,0000005 · +0,52%
11 thg 10, 20260,0000917−0,0000001 · −0,12%
10 thg 10, 20260,00009180,0000000 · 0,00%
9 thg 10, 20260,0000917−0,0000018 · −1,91%
8 thg 10, 20260,0000935+0,0000002 · +0,23%
7 thg 10, 20260,0000933−0,0000001 · −0,15%
6 thg 10, 20260,0000935+0,0000002 · +0,22%
5 thg 10, 20260,0000932+0,0000002 · +0,20%
4 thg 10, 20260,0000931+0,0000002 · +0,17%
3 thg 10, 20260,0000929+0,0000010 · +1,07%
2 thg 10, 20260,0000919−0,0000001 · −0,16%
1 thg 10, 20260,00009210,0000000 · 0,00%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.