Tỷ giá GEL sang XAU hôm nay

Tỷ giá GEL sang XAU tháng 1 năm 2026

GEL/XAU: tỷ giá theo ngày trong tháng 1 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0000861
Đóng cửa
0,0000763
Thấp nhất
0,0000671
Cao nhất
0,0000861
Thay đổi
−10,23%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 1, 20260,0000763+0,0000043 · +5,96%
30 thg 1, 20260,000072+0,0000049 · +7,31%
29 thg 1, 20260,0000671−0,0000043 · −6,06%
28 thg 1, 20260,0000715−0,0000020 · −2,70%
27 thg 1, 20260,0000734+0,0000004 · +0,60%
26 thg 1, 20260,000073−0,0000016 · −2,08%
25 thg 1, 20260,00007460,0000000 · 0,00%
24 thg 1, 20260,0000746−0,0000004 · −0,59%
23 thg 1, 20260,0000751−0,0000025 · −3,18%
22 thg 1, 20260,0000775+0,0000005 · +0,68%
21 thg 1, 20260,000077−0,0000026 · −3,31%
20 thg 1, 20260,0000796−0,0000001 · −0,15%
19 thg 1, 20260,0000798−0,0000011 · −1,37%
18 thg 1, 20260,00008090,0000000 · 0,00%
17 thg 1, 20260,0000808+0,0000002 · +0,22%
16 thg 1, 20260,0000807+0,0000001 · +0,11%
15 thg 1, 20260,0000806+0,0000002 · +0,26%
14 thg 1, 20260,0000804−0,0000007 · −0,84%
13 thg 1, 20260,000081−0,0000002 · −0,22%
12 thg 1, 20260,0000812−0,0000011 · −1,34%
11 thg 1, 20260,0000823+0,0000001 · +0,08%
10 thg 1, 20260,0000823−0,0000007 · −0,84%
9 thg 1, 20260,000083−0,0000006 · −0,67%
8 thg 1, 20260,0000835+0,0000004 · +0,54%
7 thg 1, 20260,0000831−0,0000003 · −0,34%
6 thg 1, 20260,0000834−0,0000010 · −1,24%
5 thg 1, 20260,0000844−0,0000014 · −1,65%
4 thg 1, 20260,00008580,0000000 · 0,00%
3 thg 1, 20260,0000858+0,0000004 · +0,47%
2 thg 1, 20260,0000854−0,0000007 · −0,77%
1 thg 1, 20260,0000861+0,0000011 · +1,25%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.