Tất cả tỷ giá

Tỷ giá GEL sang QAR

1 Lari Georgia bằng bao nhiêu Rial Qatar hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 GEL = 1,402 QAR1 QAR = 0,71309 GELCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
1,398
Cao nhất
1,405
Trung bình
1,402
Thay đổi
+0,20%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20261,402−0,001 · −0,04%
24 thg 10, 20261,403−0,001 · −0,06%
23 thg 10, 20261,404+0,001 · +0,10%
22 thg 10, 20261,4020,000 · 0,00%
21 thg 10, 20261,4020,000 · 0,00%
20 thg 10, 20261,402−0,002 · −0,13%
19 thg 10, 20261,404+0,002 · +0,13%
18 thg 10, 20261,402−0,002 · −0,11%
17 thg 10, 20261,4040,000 · 0,00%
16 thg 10, 20261,404+0,001 · +0,07%
15 thg 10, 20261,403+0,002 · +0,16%
14 thg 10, 20261,401−0,004 · −0,27%
13 thg 10, 20261,4040,000 · 0,00%
12 thg 10, 20261,404+0,004 · +0,29%
11 thg 10, 20261,40−0,002 · −0,12%
10 thg 10, 20261,4020,000 · 0,00%
9 thg 10, 20261,402−0,002 · −0,17%
8 thg 10, 20261,405+0,001 · +0,06%
7 thg 10, 20261,404+0,001 · +0,09%
6 thg 10, 20261,4020,000 · 0,00%
5 thg 10, 20261,402+0,001 · +0,06%
4 thg 10, 20261,402+0,002 · +0,17%
3 thg 10, 20261,399−0,001 · −0,09%
2 thg 10, 20261,401−0,001 · −0,09%
1 thg 10, 20261,402+0,001 · +0,06%
30 thg 9, 20261,4010,000 · 0,00%
29 thg 9, 20261,4010,000 · 0,00%
28 thg 9, 20261,401+0,001 · +0,09%
27 thg 9, 20261,40+0,002 · +0,14%
26 thg 9, 20261,398−0,002 · −0,14%

Số tiền phổ biến

  • 1 GEL1,4 QAR
  • 5 GEL7,01 QAR
  • 10 GEL14,02 QAR
  • 50 GEL70,12 QAR
  • 100 GEL140,23 QAR
  • 500 GEL701,17 QAR
  • 1.000 GEL1.402,35 QAR
  • 5.000 GEL7.011,75 QAR
  • 10.000 GEL14.023,5 QAR
  • 10 QAR7,13 GEL
  • 50 QAR35,65 GEL
  • 100 QAR71,31 GEL
  • 250 QAR178,27 GEL
  • 500 QAR356,54 GEL
  • 1.000 QAR713,09 GEL
  • 5.000 QAR3.565,44 GEL
  • 10.000 QAR7.130,89 GEL

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá GEL sang QAR hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 GEL = 1,402 QAR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 QAR = 0,71309 GEL. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá GEL sang QAR thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,20%: thấp nhất 1,398, cao nhất 1,405, trung bình 1,402 QAR cho 1 GEL.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.