Tỷ giá QAR sang GEL
1 Rial Qatar bằng bao nhiêu Lari Georgia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 QAR = 0,71112 GEL1 GEL = 1,406 QARCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,71112
- Cao nhất
- 0,71552
- Trung bình
- 0,71317
- Thay đổi
- −0,62%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 26 thg 10, 2026 | 0,71112 | −0,00197 · −0,28% |
| 25 thg 10, 2026 | 0,71309 | +0,00031 · +0,04% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,71278 | +0,00043 · +0,06% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,71234 | −0,00073 · −0,10% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,71307 | −0,00019 · −0,03% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,71326 | +0,00011 · +0,02% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,71315 | +0,00092 · +0,13% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,71224 | −0,00091 · −0,13% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,71314 | +0,00080 · +0,11% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,71234 | −0,00005 · −0,01% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,71239 | −0,00048 · −0,07% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,71287 | −0,00113 · −0,16% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,714 | +0,00191 · +0,27% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,71209 | −0,00012 · −0,02% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,71221 | −0,00204 · −0,29% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,71425 | +0,00087 · +0,12% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,71338 | +0,00017 · +0,02% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,71321 | +0,00123 · +0,17% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,71199 | −0,00042 · −0,06% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,7124 | −0,00064 · −0,09% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,71305 | +0,00002 · 0,00% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,71302 | −0,00046 · −0,06% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,71348 | −0,00119 · −0,17% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,71467 | +0,00064 · +0,09% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,71403 | +0,00066 · +0,09% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,71337 | −0,00040 · −0,06% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,71377 | +0,00012 · +0,02% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,71365 | −0,00017 · −0,02% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,71382 | −0,00067 · −0,09% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,71449 | −0,00103 · −0,14% |
Số tiền phổ biến
- 10 QAR7,11 GEL
- 50 QAR35,56 GEL
- 100 QAR71,11 GEL
- 250 QAR177,78 GEL
- 500 QAR355,56 GEL
- 1.000 QAR711,12 GEL
- 5.000 QAR3.555,6 GEL
- 10.000 QAR7.111,19 GEL
- 1 GEL1,41 QAR
- 5 GEL7,03 QAR
- 10 GEL14,06 QAR
- 50 GEL70,31 QAR
- 100 GEL140,62 QAR
- 500 GEL703,12 QAR
- 1.000 GEL1.406,23 QAR
- 5.000 GEL7.031,17 QAR
- 10.000 GEL14.062,33 QAR
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá QAR sang GEL hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 QAR = 0,71112 GEL theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 GEL = 1,406 QAR. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá QAR sang GEL thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,62%: thấp nhất 0,71112, cao nhất 0,71552, trung bình 0,71317 GEL cho 1 QAR.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.