Tỷ giá GEL sang KZT
1 Lari Georgia bằng bao nhiêu Tenge Kazakhstan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 GEL = 174,69 KZT1 KZT = 0,0057243 GELCập nhật 05:00 27 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 169,25
- Cao nhất
- 175,41
- Trung bình
- 173,13
- Thay đổi
- +2,74%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 27 thg 10, 2026 | 174,69 | −0,43 · −0,24% |
| 26 thg 10, 2026 | 175,12 | +0,90 · +0,51% |
| 25 thg 10, 2026 | 174,22 | −0,14 · −0,08% |
| 24 thg 10, 2026 | 174,36 | +1,11 · +0,64% |
| 23 thg 10, 2026 | 173,26 | +0,65 · +0,38% |
| 22 thg 10, 2026 | 172,61 | −0,82 · −0,47% |
| 21 thg 10, 2026 | 173,43 | 0,00 · 0,00% |
| 20 thg 10, 2026 | 173,42 | −1,36 · −0,78% |
| 19 thg 10, 2026 | 174,78 | +0,32 · +0,19% |
| 18 thg 10, 2026 | 174,46 | 0,00 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 174,45 | −0,14 · −0,08% |
| 16 thg 10, 2026 | 174,60 | +0,64 · +0,37% |
| 15 thg 10, 2026 | 173,96 | +1,23 · +0,71% |
| 14 thg 10, 2026 | 172,73 | −0,81 · −0,46% |
| 13 thg 10, 2026 | 173,53 | −1,35 · −0,77% |
| 12 thg 10, 2026 | 174,88 | +0,35 · +0,20% |
| 11 thg 10, 2026 | 174,54 | −0,20 · −0,12% |
| 10 thg 10, 2026 | 174,74 | +0,87 · +0,50% |
| 9 thg 10, 2026 | 173,87 | +1,30 · +0,75% |
| 8 thg 10, 2026 | 172,57 | −1,26 · −0,72% |
| 7 thg 10, 2026 | 173,83 | −1,58 · −0,90% |
| 6 thg 10, 2026 | 175,41 | +2,61 · +1,51% |
| 5 thg 10, 2026 | 172,81 | −0,04 · −0,02% |
| 4 thg 10, 2026 | 172,85 | +0,49 · +0,29% |
| 3 thg 10, 2026 | 172,36 | +2,16 · +1,27% |
| 2 thg 10, 2026 | 170,20 | +0,64 · +0,38% |
| 1 thg 10, 2026 | 169,56 | +0,31 · +0,18% |
| 30 thg 9, 2026 | 169,25 | −0,60 · −0,36% |
| 29 thg 9, 2026 | 169,86 | −0,70 · −0,41% |
| 28 thg 9, 2026 | 170,56 | +0,52 · +0,31% |
Số tiền phổ biến
- 1 GEL174,69 KZT
- 5 GEL873,46 KZT
- 10 GEL1.746,93 KZT
- 50 GEL8.734,63 KZT
- 100 GEL17.469,25 KZT
- 500 GEL87.346,26 KZT
- 1.000 GEL174.692,53 KZT
- 5.000 GEL873.462,64 KZT
- 10.000 GEL1.746.925,29 KZT
- 100 KZT0,5724 GEL
- 500 KZT2,86 GEL
- 1.000 KZT5,72 GEL
- 5.000 KZT28,62 GEL
- 10.000 KZT57,24 GEL
- 50.000 KZT286,22 GEL
- 100.000 KZT572,43 GEL
- 500.000 KZT2.862,17 GEL
- 1.000.000 KZT5.724,34 GEL
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá GEL sang KZT hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 GEL = 174,69 KZT theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 KZT = 0,0057243 GEL. Cập nhật 05:00 27 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá GEL sang KZT thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +2,74%: thấp nhất 169,25, cao nhất 175,41, trung bình 173,13 KZT cho 1 GEL.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.