Tỷ giá GEL sang KZT hôm nay

Tỷ giá GEL sang KZT tháng 4 năm 2026

GEL/KZT: tỷ giá theo ngày trong tháng 4 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
178,03
Đóng cửa
172,26
Thấp nhất
170,04
Cao nhất
178,03
Thay đổi
−3,78%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 4, 2026172,26+2,22 · +1,30%
29 thg 4, 2026170,04−1,00 · −0,58%
28 thg 4, 2026171,04−2,01 · −1,16%
27 thg 4, 2026173,05+0,04 · +0,02%
26 thg 4, 2026173,020,00 · 0,00%
25 thg 4, 2026173,02−0,02 · −0,01%
24 thg 4, 2026173,04+0,19 · +0,11%
23 thg 4, 2026172,85+0,01 · 0,00%
22 thg 4, 2026172,84−0,69 · −0,40%
21 thg 4, 2026173,54−1,58 · −0,90%
20 thg 4, 2026175,11+1,40 · +0,81%
19 thg 4, 2026173,71+0,30 · +0,17%
18 thg 4, 2026173,41−1,60 · −0,91%
17 thg 4, 2026175,01−0,90 · −0,51%
16 thg 4, 2026175,91−1,13 · −0,64%
15 thg 4, 2026177,04+0,52 · +0,30%
14 thg 4, 2026176,52+1,12 · +0,64%
13 thg 4, 2026175,40+0,02 · +0,01%
12 thg 4, 2026175,39−0,18 · −0,10%
11 thg 4, 2026175,57−1,50 · −0,85%
10 thg 4, 2026177,07−0,88 · −0,49%
9 thg 4, 2026177,95+5,91 · +3,44%
8 thg 4, 2026172,04−0,49 · −0,28%
7 thg 4, 2026172,52−2,26 · −1,29%
6 thg 4, 2026174,79+0,15 · +0,09%
5 thg 4, 2026174,63−0,39 · −0,22%
4 thg 4, 2026175,02−1,04 · −0,59%
3 thg 4, 2026176,06−0,89 · −0,50%
2 thg 4, 2026176,95−1,09 · −0,61%
1 thg 4, 2026178,03−1,00 · −0,56%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.