Tỷ giá GEL sang KZT hôm nay

Tỷ giá GEL sang KZT tháng 3 năm 2026

GEL/KZT: tỷ giá theo ngày trong tháng 3 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
186,46
Đóng cửa
179,03
Thấp nhất
175,56
Cao nhất
186,46
Thay đổi
−4,10%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 3, 2026179,03−0,66 · −0,37%
30 thg 3, 2026179,69+0,67 · +0,38%
29 thg 3, 2026179,02−1,36 · −0,76%
28 thg 3, 2026180,38+2,09 · +1,17%
27 thg 3, 2026178,29−0,53 · −0,29%
26 thg 3, 2026178,82+0,96 · +0,54%
25 thg 3, 2026177,86+0,69 · +0,39%
24 thg 3, 2026177,17−0,14 · −0,08%
23 thg 3, 2026177,31+0,05 · +0,03%
22 thg 3, 2026177,26−0,13 · −0,07%
21 thg 3, 2026177,38+1,83 · +1,04%
20 thg 3, 2026175,56−2,15 · −1,21%
19 thg 3, 2026177,71+0,54 · +0,31%
18 thg 3, 2026177,16−0,47 · −0,26%
17 thg 3, 2026177,63−1,95 · −1,08%
16 thg 3, 2026179,58−0,10 · −0,05%
15 thg 3, 2026179,68+0,17 · +0,10%
14 thg 3, 2026179,51−0,90 · −0,50%
13 thg 3, 2026180,41+0,30 · +0,17%
12 thg 3, 2026180,10+0,66 · +0,37%
11 thg 3, 2026179,44−2,41 · −1,32%
10 thg 3, 2026181,85+0,12 · +0,07%
9 thg 3, 2026181,73+0,60 · +0,33%
8 thg 3, 2026181,13−0,12 · −0,06%
7 thg 3, 2026181,25−0,04 · −0,02%
6 thg 3, 2026181,29−1,05 · −0,57%
5 thg 3, 2026182,34−2,56 · −1,38%
4 thg 3, 2026184,90+0,22 · +0,12%
3 thg 3, 2026184,67−1,79 · −0,96%
2 thg 3, 2026186,460,00 · 0,00%
1 thg 3, 2026186,46−0,23 · −0,12%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.