Tỷ giá GEL sang KZT hôm nay

Tỷ giá GEL sang KZT tháng 12 năm 2025

GEL/KZT: tỷ giá theo ngày trong tháng 12 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
190,05
Đóng cửa
186,81
Thấp nhất
186,30
Cao nhất
193,66
Thay đổi
−1,58%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 12, 2025186,81+0,50 · +0,27%
30 thg 12, 2025186,31−1,46 · −0,78%
29 thg 12, 2025187,77+0,30 · +0,16%
28 thg 12, 2025187,47−0,52 · −0,28%
27 thg 12, 2025187,99−1,47 · −0,77%
26 thg 12, 2025189,45−1,24 · −0,65%
25 thg 12, 2025190,70+1,80 · +0,95%
24 thg 12, 2025188,89−2,08 · −1,09%
23 thg 12, 2025190,98−1,08 · −0,56%
22 thg 12, 2025192,05+0,01 · +0,01%
21 thg 12, 2025192,04−0,19 · −0,10%
20 thg 12, 2025192,23+0,61 · +0,32%
19 thg 12, 2025191,62+0,50 · +0,26%
18 thg 12, 2025191,12−0,46 · −0,24%
17 thg 12, 2025191,58+0,06 · +0,03%
16 thg 12, 2025191,53−1,80 · −0,93%
15 thg 12, 2025193,32−0,34 · −0,17%
14 thg 12, 2025193,66+0,11 · +0,06%
13 thg 12, 2025193,55+0,67 · +0,35%
12 thg 12, 2025192,870,00 · 0,00%
11 thg 12, 2025192,88+3,21 · +1,70%
9 thg 12, 2025189,66+1,97 · +1,05%
8 thg 12, 2025187,70+0,45 · +0,24%
7 thg 12, 2025187,25−0,37 · −0,20%
6 thg 12, 2025187,62+0,30 · +0,16%
5 thg 12, 2025187,32+1,02 · +0,55%
4 thg 12, 2025186,30−1,80 · −0,96%
3 thg 12, 2025188,10−1,18 · −0,62%
2 thg 12, 2025189,28−0,77 · −0,40%
1 thg 12, 2025190,05+0,24 · +0,13%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.