Tỷ giá GEL sang KZT hôm nay

Tỷ giá GEL sang KZT tháng 11 năm 2025

GEL/KZT: tỷ giá theo ngày trong tháng 11 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
195,48
Đóng cửa
189,81
Thấp nhất
189,81
Cao nhất
195,57
Thay đổi
−2,92%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 11, 2025189,81−0,34 · −0,18%
29 thg 11, 2025190,15−0,95 · −0,50%
28 thg 11, 2025191,10−1,16 · −0,61%
27 thg 11, 2025192,27+0,79 · +0,41%
26 thg 11, 2025191,48−0,72 · −0,37%
25 thg 11, 2025192,20−0,37 · −0,19%
24 thg 11, 2025192,57+0,50 · +0,26%
23 thg 11, 2025192,07−0,46 · −0,24%
22 thg 11, 2025192,53+0,68 · +0,35%
21 thg 11, 2025191,860,00 · 0,00%
20 thg 11, 2025191,85−0,59 · −0,31%
19 thg 11, 2025192,44−0,56 · −0,29%
18 thg 11, 2025193,00−0,97 · −0,50%
17 thg 11, 2025193,97+0,77 · +0,40%
16 thg 11, 2025193,20−0,69 · −0,35%
15 thg 11, 2025193,89+0,19 · +0,10%
14 thg 11, 2025193,70−0,32 · −0,16%
13 thg 11, 2025194,01−0,14 · −0,07%
12 thg 11, 2025194,15+0,49 · +0,25%
11 thg 11, 2025193,66−0,17 · −0,09%
10 thg 11, 2025193,84−0,37 · −0,19%
9 thg 11, 2025194,21+0,14 · +0,07%
8 thg 11, 2025194,07−0,62 · −0,32%
7 thg 11, 2025194,68+0,60 · +0,31%
6 thg 11, 2025194,08+0,23 · +0,12%
5 thg 11, 2025193,86−0,07 · −0,04%
4 thg 11, 2025193,93−0,91 · −0,47%
3 thg 11, 2025194,84−0,73 · −0,37%
2 thg 11, 2025195,57+0,09 · +0,05%
1 thg 11, 2025195,48−0,03 · −0,02%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.