Tỷ giá GEL sang KMF
1 Lari Georgia bằng bao nhiêu Franc Comoros hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 GEL = 169,19 KMF1 KMF = 0,0059104 GELCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 165,82
- Cao nhất
- 169,84
- Trung bình
- 168,38
- Thay đổi
- +1,70%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 169,19 | −0,05 · −0,03% |
| 24 thg 10, 2026 | 169,24 | +0,04 · +0,02% |
| 23 thg 10, 2026 | 169,20 | +0,62 · +0,37% |
| 22 thg 10, 2026 | 168,58 | −0,18 · −0,11% |
| 21 thg 10, 2026 | 168,77 | +0,09 · +0,06% |
| 20 thg 10, 2026 | 168,67 | −0,32 · −0,19% |
| 19 thg 10, 2026 | 168,99 | +0,36 · +0,21% |
| 18 thg 10, 2026 | 168,63 | −0,19 · −0,11% |
| 17 thg 10, 2026 | 168,82 | −0,01 · −0,01% |
| 16 thg 10, 2026 | 168,83 | −0,07 · −0,04% |
| 15 thg 10, 2026 | 168,90 | +0,05 · +0,03% |
| 14 thg 10, 2026 | 168,85 | −1,00 · −0,59% |
| 13 thg 10, 2026 | 169,84 | +0,41 · +0,24% |
| 12 thg 10, 2026 | 169,43 | +0,53 · +0,31% |
| 11 thg 10, 2026 | 168,90 | −0,23 · −0,14% |
| 10 thg 10, 2026 | 169,13 | +0,51 · +0,30% |
| 9 thg 10, 2026 | 168,62 | −0,80 · −0,47% |
| 8 thg 10, 2026 | 169,42 | +0,49 · +0,29% |
| 7 thg 10, 2026 | 168,93 | −0,09 · −0,05% |
| 6 thg 10, 2026 | 169,01 | −0,48 · −0,28% |
| 5 thg 10, 2026 | 169,49 | +1,23 · +0,73% |
| 4 thg 10, 2026 | 168,26 | +0,21 · +0,12% |
| 3 thg 10, 2026 | 168,05 | −0,15 · −0,09% |
| 2 thg 10, 2026 | 168,20 | +0,79 · +0,47% |
| 1 thg 10, 2026 | 167,42 | +0,32 · +0,19% |
| 30 thg 9, 2026 | 167,09 | +0,39 · +0,23% |
| 29 thg 9, 2026 | 166,70 | +0,45 · +0,27% |
| 28 thg 9, 2026 | 166,25 | +0,20 · +0,12% |
| 27 thg 9, 2026 | 166,05 | +0,23 · +0,14% |
| 26 thg 9, 2026 | 165,82 | −0,55 · −0,33% |
Số tiền phổ biến
- 1 GEL169,19 KMF
- 5 GEL845,96 KMF
- 10 GEL1.691,93 KMF
- 50 GEL8.459,63 KMF
- 100 GEL16.919,26 KMF
- 500 GEL84.596,32 KMF
- 1.000 GEL169.192,64 KMF
- 5.000 GEL845.963,18 KMF
- 10.000 GEL1.691.926,36 KMF
- 1.000 KMF5,91 GEL
- 5.000 KMF29,55 GEL
- 10.000 KMF59,1 GEL
- 25.000 KMF147,76 GEL
- 50.000 KMF295,52 GEL
- 100.000 KMF591,04 GEL
- 500.000 KMF2.955,21 GEL
- 1.000.000 KMF5.910,42 GEL
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá GEL sang KMF hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 GEL = 169,19 KMF theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 KMF = 0,0059104 GEL. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá GEL sang KMF thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,70%: thấp nhất 165,82, cao nhất 169,84, trung bình 168,38 KMF cho 1 GEL.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.