Tỷ giá KMF sang GEL
1 Franc Comoros bằng bao nhiêu Lari Georgia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 KMF = 0,0059104 GEL1 GEL = 169,19 KMFCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0058878
- Cao nhất
- 0,0060306
- Trung bình
- 0,0059393
- Thay đổi
- −1,67%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,0059104 | +0,0000017 · +0,03% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,0059087 | −0,0000014 · −0,02% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0059102 | −0,0000216 · −0,36% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0059318 | +0,0000064 · +0,11% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0059254 | −0,0000033 · −0,06% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0059287 | +0,0000111 · +0,19% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0059176 | −0,0000126 · −0,21% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0059302 | +0,0000067 · +0,11% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0059235 | +0,0000004 · +0,01% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0059232 | +0,0000026 · +0,04% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0059206 | −0,0000019 · −0,03% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0059225 | +0,0000347 · +0,59% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0058878 | −0,0000143 · −0,24% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0059021 | −0,0000186 · −0,31% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0059207 | +0,0000082 · +0,14% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0059125 | −0,0000180 · −0,30% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0059305 | +0,0000279 · +0,47% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0059026 | −0,0000170 · −0,29% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0059197 | +0,0000030 · +0,05% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0059167 | +0,0000167 · +0,28% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0058999 | −0,0000432 · −0,73% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0059431 | −0,0000074 · −0,12% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0059505 | +0,0000053 · +0,09% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0059451 | −0,0000280 · −0,47% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0059731 | −0,0000116 · −0,19% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0059847 | −0,0000140 · −0,23% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0059986 | −0,0000164 · −0,27% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,006015 | −0,0000073 · −0,12% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0060223 | −0,0000083 · −0,14% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0060306 | +0,0000199 · +0,33% |
Số tiền phổ biến
- 1.000 KMF5,91 GEL
- 5.000 KMF29,55 GEL
- 10.000 KMF59,1 GEL
- 25.000 KMF147,76 GEL
- 50.000 KMF295,52 GEL
- 100.000 KMF591,04 GEL
- 500.000 KMF2.955,21 GEL
- 1.000.000 KMF5.910,42 GEL
- 1 GEL169,19 KMF
- 5 GEL845,96 KMF
- 10 GEL1.691,93 KMF
- 50 GEL8.459,63 KMF
- 100 GEL16.919,26 KMF
- 500 GEL84.596,32 KMF
- 1.000 GEL169.192,64 KMF
- 5.000 GEL845.963,18 KMF
- 10.000 GEL1.691.926,36 KMF
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá KMF sang GEL hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 KMF = 0,0059104 GEL theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 GEL = 169,19 KMF. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá KMF sang GEL thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,67%: thấp nhất 0,0058878, cao nhất 0,0060306, trung bình 0,0059393 GEL cho 1 KMF.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.