Tỷ giá GEL sang IRR
1 Lari Georgia bằng bao nhiêu Rial Iran hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 GEL = 705.940,40 IRR1 IRR = 0,0000014 GELCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 527.742,10
- Cao nhất
- 706.605,62
- Trung bình
- 659.853,76
- Thay đổi
- +33,55%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 705.940,40 | −202,41 · −0,03% |
| 24 thg 10, 2026 | 706.142,81 | −462,81 · −0,07% |
| 23 thg 10, 2026 | 706.605,62 | +85,04 · +0,01% |
| 22 thg 10, 2026 | 706.520,58 | +724,52 · +0,10% |
| 21 thg 10, 2026 | 705.796,06 | +1,43 · 0,00% |
| 20 thg 10, 2026 | 705.794,63 | +13.025,29 · +1,88% |
| 19 thg 10, 2026 | 692.769,34 | +1.052,14 · +0,15% |
| 18 thg 10, 2026 | 691.717,20 | −778,47 · −0,11% |
| 17 thg 10, 2026 | 692.495,67 | +1.144,42 · +0,17% |
| 16 thg 10, 2026 | 691.351,26 | +1.207,10 · +0,17% |
| 15 thg 10, 2026 | 690.144,16 | +5.393,85 · +0,79% |
| 14 thg 10, 2026 | 684.750,31 | −1.708,20 · −0,25% |
| 13 thg 10, 2026 | 686.458,50 | −392,17 · −0,06% |
| 12 thg 10, 2026 | 686.850,67 | +2.351,73 · +0,34% |
| 11 thg 10, 2026 | 684.498,94 | −944,32 · −0,14% |
| 10 thg 10, 2026 | 685.443,26 | +18.531,65 · +2,78% |
| 9 thg 10, 2026 | 666.911,61 | −1.461,08 · −0,22% |
| 8 thg 10, 2026 | 668.372,68 | +273,91 · +0,04% |
| 7 thg 10, 2026 | 668.098,77 | −24.844,81 · −3,59% |
| 6 thg 10, 2026 | 692.943,57 | +20.964,99 · +3,12% |
| 5 thg 10, 2026 | 671.978,58 | −598,25 · −0,09% |
| 4 thg 10, 2026 | 672.576,83 | +833,07 · +0,12% |
| 3 thg 10, 2026 | 671.743,76 | −178,88 · −0,03% |
| 2 thg 10, 2026 | 671.922,64 | +19.421,76 · +2,98% |
| 1 thg 10, 2026 | 652.500,89 | +617,78 · +0,09% |
| 30 thg 9, 2026 | 651.883,10 | +122.563,11 · +23,15% |
| 29 thg 9, 2026 | 529.319,99 | +189,34 · +0,04% |
| 28 thg 9, 2026 | 529.130,65 | +660,41 · +0,12% |
| 27 thg 9, 2026 | 528.470,24 | +728,14 · +0,14% |
| 26 thg 9, 2026 | 527.742,10 | −849,71 · −0,16% |
Số tiền phổ biến
- 1 GEL705.940,4 IRR
- 5 GEL3.529.702,01 IRR
- 10 GEL7.059.404,02 IRR
- 50 GEL35.297.020,11 IRR
- 100 GEL70.594.040,21 IRR
- 500 GEL352.970.201,06 IRR
- 1.000 GEL705.940.402,11 IRR
- 5.000 GEL3.529.702.010,56 IRR
- 10.000 GEL7.059.404.021,12 IRR
- 1.000.000 IRR1,42 GEL
- 5.000.000 IRR7,08 GEL
- 10.000.000 IRR14,17 GEL
- 25.000.000 IRR35,41 GEL
- 50.000.000 IRR70,83 GEL
- 100.000.000 IRR141,66 GEL
- 500.000.000 IRR708,28 GEL
- 1.000.000.000 IRR1.416,55 GEL
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá GEL sang IRR hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 GEL = 705.940,40 IRR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 IRR = 0,0000014 GEL. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá GEL sang IRR thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +33,55%: thấp nhất 527.742,10, cao nhất 706.605,62, trung bình 659.853,76 IRR cho 1 GEL.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.