Tất cả tỷ giá

Tỷ giá GEL sang HNL

1 Lari Georgia bằng bao nhiêu Lempira Honduras hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 GEL = 10,354 HNL1 HNL = 0,09658 GELCập nhật 05:00 27 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
10,328
Cao nhất
10,388
Trung bình
10,354
Thay đổi
+0,07%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
27 thg 10, 202610,354−0,005 · −0,05%
26 thg 10, 202610,36−0,012 · −0,12%
25 thg 10, 202610,372−0,014 · −0,13%
24 thg 10, 202610,385+0,036 · +0,34%
23 thg 10, 202610,35+0,007 · +0,07%
22 thg 10, 202610,343+0,008 · +0,07%
21 thg 10, 202610,335−0,003 · −0,03%
20 thg 10, 202610,338−0,027 · −0,26%
19 thg 10, 202610,366−0,005 · −0,05%
18 thg 10, 202610,371−0,017 · −0,17%
17 thg 10, 202610,388+0,012 · +0,12%
16 thg 10, 202610,376+0,004 · +0,03%
15 thg 10, 202610,372+0,041 · +0,40%
14 thg 10, 202610,331−0,025 · −0,24%
13 thg 10, 202610,356+0,003 · +0,03%
12 thg 10, 202610,353−0,001 · −0,01%
11 thg 10, 202610,354−0,015 · −0,14%
10 thg 10, 202610,369+0,038 · +0,37%
9 thg 10, 202610,331−0,023 · −0,22%
8 thg 10, 202610,353+0,002 · +0,02%
7 thg 10, 202610,351+0,021 · +0,20%
6 thg 10, 202610,331−0,038 · −0,36%
5 thg 10, 202610,369+0,004 · +0,04%
4 thg 10, 202610,364+0,014 · +0,14%
3 thg 10, 202610,35+0,022 · +0,21%
2 thg 10, 202610,328−0,037 · −0,36%
1 thg 10, 202610,365+0,031 · +0,30%
30 thg 9, 202610,335−0,008 · −0,08%
29 thg 9, 202610,343+0,012 · +0,12%
28 thg 9, 202610,33−0,016 · −0,16%

Số tiền phổ biến

  • 1 GEL10,35 HNL
  • 5 GEL51,77 HNL
  • 10 GEL103,54 HNL
  • 50 GEL517,71 HNL
  • 100 GEL1.035,42 HNL
  • 500 GEL5.177,1 HNL
  • 1.000 GEL10.354,19 HNL
  • 5.000 GEL51.770,97 HNL
  • 10.000 GEL103.541,94 HNL
  • 100 HNL9,66 GEL
  • 500 HNL48,29 GEL
  • 1.000 HNL96,58 GEL
  • 2.500 HNL241,45 GEL
  • 5.000 HNL482,9 GEL
  • 10.000 HNL965,79 GEL
  • 50.000 HNL4.828,96 GEL
  • 100.000 HNL9.657,92 GEL

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá GEL sang HNL hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 GEL = 10,354 HNL theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 HNL = 0,09658 GEL. Cập nhật 05:00 27 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá GEL sang HNL thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,07%: thấp nhất 10,328, cao nhất 10,388, trung bình 10,354 HNL cho 1 GEL.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.