Tất cả tỷ giá

Tỷ giá HNL sang GEL

1 Lempira Honduras bằng bao nhiêu Lari Georgia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 HNL = 0,09653 GEL1 GEL = 10,36 HNLCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,09627
Cao nhất
0,09682
Trung bình
0,09659
Thay đổi
−0,26%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
26 thg 10, 20260,09653+0,00012 · +0,12%
25 thg 10, 20260,09641+0,00013 · +0,13%
24 thg 10, 20260,09629−0,00033 · −0,34%
23 thg 10, 20260,09662−0,00007 · −0,07%
22 thg 10, 20260,09669−0,00007 · −0,07%
21 thg 10, 20260,09676+0,00003 · +0,03%
20 thg 10, 20260,09673+0,00026 · +0,27%
19 thg 10, 20260,09647+0,00005 · +0,05%
18 thg 10, 20260,09643+0,00016 · +0,17%
17 thg 10, 20260,09627−0,00011 · −0,12%
16 thg 10, 20260,09638−0,00003 · −0,03%
15 thg 10, 20260,09641−0,00039 · −0,40%
14 thg 10, 20260,0968+0,00023 · +0,24%
13 thg 10, 20260,09656−0,00003 · −0,03%
12 thg 10, 20260,09659+0,00001 · +0,01%
11 thg 10, 20260,09658+0,00014 · +0,14%
10 thg 10, 20260,09644−0,00036 · −0,37%
9 thg 10, 20260,0968+0,00021 · +0,22%
8 thg 10, 20260,09659−0,00002 · −0,02%
7 thg 10, 20260,0966−0,00019 · −0,20%
6 thg 10, 20260,0968+0,00035 · +0,36%
5 thg 10, 20260,09644−0,00004 · −0,04%
4 thg 10, 20260,09648−0,00013 · −0,14%
3 thg 10, 20260,09662−0,00020 · −0,21%
2 thg 10, 20260,09682+0,00035 · +0,36%
1 thg 10, 20260,09647−0,00029 · −0,30%
30 thg 9, 20260,09676+0,00008 · +0,08%
29 thg 9, 20260,09669−0,00011 · −0,12%
28 thg 9, 20260,0968+0,00015 · +0,16%
27 thg 9, 20260,09665−0,00013 · −0,13%

Số tiền phổ biến

  • 100 HNL9,65 GEL
  • 500 HNL48,26 GEL
  • 1.000 HNL96,53 GEL
  • 2.500 HNL241,32 GEL
  • 5.000 HNL482,65 GEL
  • 10.000 HNL965,3 GEL
  • 50.000 HNL4.826,48 GEL
  • 100.000 HNL9.652,95 GEL
  • 1 GEL10,36 HNL
  • 5 GEL51,8 HNL
  • 10 GEL103,6 HNL
  • 50 GEL517,98 HNL
  • 100 GEL1.035,95 HNL
  • 500 GEL5.179,76 HNL
  • 1.000 GEL10.359,53 HNL
  • 5.000 GEL51.797,63 HNL
  • 10.000 GEL103.595,26 HNL

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá HNL sang GEL hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 HNL = 0,09653 GEL theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 GEL = 10,36 HNL. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá HNL sang GEL thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,26%: thấp nhất 0,09627, cao nhất 0,09682, trung bình 0,09659 GEL cho 1 HNL.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.