Tỷ giá GEL sang ETH
1 Lari Georgia bằng bao nhiêu Ethereum hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 GEL = 0,0001618 ETH1 ETH = 6.182,02 GELCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0001404
- Cao nhất
- 0,0001632
- Trung bình
- 0,0001507
- Thay đổi
- +12,82%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,0001618 | +0,0000014 · +0,88% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0001604 | +0,0000025 · +1,57% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0001579 | +0,0000001 · +0,09% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0001577 | −0,0000002 · −0,14% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,000158 | −0,0000015 · −0,95% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0001595 | +0,0000005 · +0,31% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,000159 | −0,0000001 · −0,04% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,000159 | +0,0000009 · +0,58% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0001581 | −0,0000051 · −3,10% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0001632 | +0,0000099 · +6,45% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0001533 | +0,0000006 · +0,40% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0001527 | +0,0000019 · +1,28% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0001508 | −0,0000028 · −1,81% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0001535 | −0,0000010 · −0,62% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0001545 | +0,0000002 · +0,13% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0001543 | +0,0000041 · +2,73% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0001502 | +0,0000026 · +1,76% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0001476 | +0,0000049 · +3,44% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0001427 | +0,0000003 · +0,20% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0001424 | −0,0000006 · −0,41% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,000143 | −0,0000008 · −0,59% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0001438 | +0,0000034 · +2,45% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0001404 | −0,0000017 · −1,21% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0001421 | −0,0000021 · −1,46% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0001442 | −0,0000002 · −0,12% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0001444 | −0,0000004 · −0,28% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0001448 | +0,0000019 · +1,34% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0001429 | −0,0000001 · −0,05% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0001429 | −0,0000008 · −0,58% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,0001438 | +0,0000004 · +0,27% |
Số tiền phổ biến
- 1 GEL0,000162 ETH
- 5 GEL0,000809 ETH
- 10 GEL0,001618 ETH
- 50 GEL0,008088 ETH
- 100 GEL0,0162 ETH
- 500 GEL0,0809 ETH
- 1.000 GEL0,1618 ETH
- 5.000 GEL0,8088 ETH
- 10.000 GEL1,62 ETH
- 1 ETH6.182,02 GEL
- 5 ETH30.910,11 GEL
- 10 ETH61.820,22 GEL
- 25 ETH154.550,54 GEL
- 50 ETH309.101,08 GEL
- 100 ETH618.202,17 GEL
- 500 ETH3.091.010,85 GEL
- 1.000 ETH6.182.021,69 GEL
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá GEL sang ETH hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 GEL = 0,0001618 ETH theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 ETH = 6.182,02 GEL. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá GEL sang ETH thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +12,82%: thấp nhất 0,0001404, cao nhất 0,0001632, trung bình 0,0001507 ETH cho 1 GEL.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.