Tỷ giá GEL sang ETH hôm nay

Tỷ giá GEL sang ETH tháng 3 năm 2026

GEL/ETH: tỷ giá theo ngày trong tháng 3 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,000183
Đóng cửa
0,0001792
Thấp nhất
0,0001563
Cao nhất
0,0001912
Thay đổi
−7,78%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 3, 20260,0001792−0,0000039 · −2,14%
30 thg 3, 20260,0001831−0,0000016 · −0,89%
29 thg 3, 20260,0001848−0,0000032 · −1,72%
28 thg 3, 20260,000188+0,0000088 · +4,93%
27 thg 3, 20260,0001792+0,0000067 · +3,88%
26 thg 3, 20260,0001725+0,0000014 · +0,83%
25 thg 3, 20260,0001711−0,0000008 · −0,45%
24 thg 3, 20260,0001718−0,0000071 · −3,97%
23 thg 3, 20260,0001789+0,0000038 · +2,17%
22 thg 3, 20260,0001751+0,0000039 · +2,25%
21 thg 3, 20260,0001713−0,0000010 · −0,58%
20 thg 3, 20260,0001723+0,0000053 · +3,18%
19 thg 3, 20260,000167+0,0000093 · +5,89%
18 thg 3, 20260,0001577+0,0000014 · +0,87%
17 thg 3, 20260,0001563−0,0000118 · −7,00%
16 thg 3, 20260,0001681−0,0000062 · −3,58%
15 thg 3, 20260,0001743−0,0000013 · −0,74%
14 thg 3, 20260,0001756+0,0000018 · +1,01%
13 thg 3, 20260,0001739−0,0000065 · −3,59%
12 thg 3, 20260,0001803−0,0000003 · −0,16%
11 thg 3, 20260,0001806+0,0000006 · +0,34%
10 thg 3, 20260,00018−0,0000070 · −3,73%
9 thg 3, 20260,000187+0,0000002 · +0,10%
8 thg 3, 20260,0001868+0,0000013 · +0,70%
7 thg 3, 20260,0001855+0,0000095 · +5,42%
6 thg 3, 20260,000176+0,0000027 · +1,55%
5 thg 3, 20260,0001733−0,0000140 · −7,49%
4 thg 3, 20260,0001873+0,0000039 · +2,12%
3 thg 3, 20260,0001834−0,0000078 · −4,06%
2 thg 3, 20260,0001912+0,0000082 · +4,47%
1 thg 3, 20260,000183−0,0000113 · −5,82%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.