Tỷ giá GEL sang ETH hôm nay

Tỷ giá GEL sang ETH tháng 12 năm 2025

GEL/ETH: tỷ giá theo ngày trong tháng 12 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0001297
Đóng cửa
0,0001249
Thấp nhất
0,0001148
Cao nhất
18.410,58
Thay đổi
+1,56%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 12, 20250,0001249−0,0000018 · −1,43%
30 thg 12, 20250,0001267+0,0000031 · +2,52%
29 thg 12, 20250,0001236−0,0000026 · −2,04%
28 thg 12, 20250,0001261−0,0000009 · −0,71%
27 thg 12, 20250,000127−0,0000002 · −0,15%
26 thg 12, 20250,0001272+0,0000011 · +0,87%
25 thg 12, 20250,0001261+0,0000009 · +0,69%
24 thg 12, 20250,0001253+0,0000021 · +1,70%
23 thg 12, 20250,0001232−0,0000007 · −0,54%
22 thg 12, 20250,0001238−0,0000010 · −0,84%
21 thg 12, 20250,0001249+0,0000001 · +0,05%
20 thg 12, 20250,0001248−0,0000070 · −5,33%
19 thg 12, 20250,0001318+0,0000004 · +0,33%
18 thg 12, 20250,0001314+0,0000055 · +4,35%
17 thg 12, 20250,0001259−0,0000002 · −0,13%
16 thg 12, 20250,0001261+0,0000070 · +5,86%
15 thg 12, 20250,0001191+0,0000003 · +0,24%
14 thg 12, 20250,0001188−0,0000018 · −1,48%
13 thg 12, 20250,0001206+0,0000058 · +5,03%
12 thg 12, 20250,0001148−0,0000010 · −0,83%
11 thg 12, 20250,0001158−0,0000036 · −3,05%
9 thg 12, 20250,0001194−0,0000003 · −0,21%
8 thg 12, 20250,0001197−0,0000020 · −1,66%
7 thg 12, 20250,0001217−18.410,5841133 · −100,00%
6 thg 12, 202518.410,58+18.410,58 · +15.726.507.171,31%
5 thg 12, 20250,0001171+0,0000014 · +1,23%
4 thg 12, 20250,0001156−0,0000072 · −5,86%
3 thg 12, 20250,0001228−0,0000097 · −7,35%
2 thg 12, 20250,0001326+0,0000029 · +2,26%
1 thg 12, 20250,0001297+0,0000067 · +5,47%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.