Tất cả tỷ giá

Tỷ giá EUR sang ETH

1 Euro bằng bao nhiêu Ethereum hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 EUR = 0,0004702 ETH1 ETH = 2.126,67 EURCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,0004106
Cao nhất
0,0004754
Trung bình
0,0004406
Thay đổi
+10,48%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20260,0004702+0,0000040 · +0,85%
23 thg 10, 20260,0004663+0,0000055 · +1,20%
22 thg 10, 20260,0004607+0,0000009 · +0,19%
21 thg 10, 20260,0004598−0,0000009 · −0,20%
20 thg 10, 20260,0004607−0,0000035 · −0,76%
19 thg 10, 20260,0004643+0,0000004 · +0,09%
18 thg 10, 20260,0004638+0,0000003 · +0,07%
17 thg 10, 20260,0004635+0,0000027 · +0,58%
16 thg 10, 20260,0004608−0,0000145 · −3,06%
15 thg 10, 20260,0004754+0,0000287 · +6,42%
14 thg 10, 20260,0004467+0,0000044 · +0,99%
13 thg 10, 20260,0004423+0,0000045 · +1,03%
12 thg 10, 20260,0004377−0,0000095 · −2,11%
11 thg 10, 20260,0004472−0,0000021 · −0,48%
10 thg 10, 20260,0004493−0,0000008 · −0,18%
9 thg 10, 20260,0004501+0,0000140 · +3,22%
8 thg 10, 20260,0004361+0,0000063 · +1,47%
7 thg 10, 20260,0004298+0,0000145 · +3,49%
6 thg 10, 20260,0004153+0,0000020 · +0,49%
5 thg 10, 20260,0004133−0,0000047 · −1,14%
4 thg 10, 20260,000418−0,0000030 · −0,71%
3 thg 10, 20260,000421+0,0000104 · +2,54%
2 thg 10, 20260,0004106−0,0000070 · −1,67%
1 thg 10, 20260,0004176−0,0000070 · −1,65%
30 thg 9, 20260,0004246−0,0000015 · −0,36%
29 thg 9, 20260,0004261−0,0000023 · −0,55%
28 thg 9, 20260,0004284+0,0000052 · +1,22%
27 thg 9, 20260,0004233−0,0000008 · −0,18%
26 thg 9, 20260,0004241−0,0000011 · −0,25%
25 thg 9, 20260,0004251−0,0000005 · −0,12%

Số tiền phổ biến

  • 1 EUR0,00047 ETH
  • 5 EUR0,002351 ETH
  • 10 EUR0,004702 ETH
  • 50 EUR0,0235 ETH
  • 100 EUR0,047 ETH
  • 500 EUR0,2351 ETH
  • 1.000 EUR0,4702 ETH
  • 5.000 EUR2,35 ETH
  • 10.000 EUR4,7 ETH
  • 1 ETH2.126,67 EUR
  • 5 ETH10.633,34 EUR
  • 10 ETH21.266,69 EUR
  • 25 ETH53.166,72 EUR
  • 50 ETH106.333,44 EUR
  • 100 ETH212.666,88 EUR
  • 500 ETH1.063.334,38 EUR
  • 1.000 ETH2.126.668,76 EUR

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá EUR sang ETH hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 EUR = 0,0004702 ETH theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 ETH = 2.126,67 EUR. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá EUR sang ETH thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +10,48%: thấp nhất 0,0004106, cao nhất 0,0004754, trung bình 0,0004406 ETH cho 1 EUR.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.