Tỷ giá GEL sang ETH hôm nay

Tỷ giá GEL sang ETH tháng 9 năm 2026

GEL/ETH: tỷ giá theo ngày trong tháng 9 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,000155
Đóng cửa
0,0001442
Thấp nhất
0,0001384
Cao nhất
0,0001603
Thay đổi
−9,47%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 9, 20260,0001442−0,0000002 · −0,12%
29 thg 9, 20260,0001444−0,0000004 · −0,28%
28 thg 9, 20260,0001448+0,0000019 · +1,34%
27 thg 9, 20260,0001429−0,0000001 · −0,05%
26 thg 9, 20260,0001429−0,0000008 · −0,58%
25 thg 9, 20260,0001438+0,0000004 · +0,27%
24 thg 9, 20260,0001434+0,0000050 · +3,60%
23 thg 9, 20260,0001384−0,0000021 · −1,48%
22 thg 9, 20260,0001405−0,0000044 · −3,01%
21 thg 9, 20260,0001448−0,0000043 · −2,89%
20 thg 9, 20260,0001491+0,0000024 · +1,67%
19 thg 9, 20260,0001467−0,0000093 · −5,93%
18 thg 9, 20260,000156−0,0000026 · −1,66%
17 thg 9, 20260,0001586−0,0000017 · −1,04%
16 thg 9, 20260,0001603+0,0000063 · +4,06%
15 thg 9, 20260,000154+0,0000008 · +0,50%
14 thg 9, 20260,0001532+0,0000008 · +0,50%
13 thg 9, 20260,0001525−0,0000006 · −0,37%
12 thg 9, 20260,000153−0,0000041 · −2,64%
11 thg 9, 20260,0001572+0,0000019 · +1,21%
10 thg 9, 20260,0001553+0,0000016 · +1,06%
9 thg 9, 20260,0001537−0,0000010 · −0,63%
8 thg 9, 20260,0001546+0,0000008 · +0,54%
7 thg 9, 20260,0001538+0,0000008 · +0,55%
6 thg 9, 20260,000153−0,0000034 · −2,20%
5 thg 9, 20260,0001564+0,0000036 · +2,34%
4 thg 9, 20260,0001528−0,0000069 · −4,31%
3 thg 9, 20260,0001597+0,0000009 · +0,56%
2 thg 9, 20260,0001588+0,0000038 · +2,45%
1 thg 9, 20260,000155−0,0000043 · −2,67%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.