Tỷ giá GEL sang ETH hôm nay

Tỷ giá GEL sang ETH tháng 11 năm 2025

GEL/ETH: tỷ giá theo ngày trong tháng 11 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0000965
Đóng cửa
0,0001229
Thấp nhất
0,0000955
Cao nhất
0,0001334
Thay đổi
+28,21%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 11, 20250,0001229+0,0000010 · +0,78%
29 thg 11, 20250,000122−0,0000015 · −1,25%
28 thg 11, 20250,0001235+0,0000015 · +1,26%
27 thg 11, 20250,000122−0,0000029 · −2,29%
26 thg 11, 20250,0001249−0,0000016 · −1,26%
25 thg 11, 20250,0001264−0,0000043 · −3,27%
24 thg 11, 20250,0001307−0,0000010 · −0,80%
23 thg 11, 20250,0001318−0,0000017 · −1,24%
22 thg 11, 20250,0001334+0,0000040 · +3,09%
21 thg 11, 20250,0001294+0,0000080 · +6,57%
20 thg 11, 20250,0001214+0,0000020 · +1,69%
19 thg 11, 20250,0001194−0,0000031 · −2,55%
18 thg 11, 20250,0001226+0,0000037 · +3,15%
17 thg 11, 20250,0001188+0,0000013 · +1,10%
16 thg 11, 20250,0001175+0,0000005 · +0,40%
15 thg 11, 20250,0001171+0,0000020 · +1,75%
14 thg 11, 20250,000115+0,0000072 · +6,66%
13 thg 11, 20250,0001079+0,0000006 · +0,56%
12 thg 11, 20250,0001073+0,0000045 · +4,34%
11 thg 11, 20250,0001028+0,0000009 · +0,91%
10 thg 11, 20250,0001019−0,0000069 · −6,32%
9 thg 11, 20250,0001087+0,0000011 · +1,04%
8 thg 11, 20250,0001076−0,0000044 · −3,89%
7 thg 11, 20250,000112+0,0000035 · +3,21%
6 thg 11, 20250,0001085−0,0000057 · −5,00%
5 thg 11, 20250,0001142+0,0000126 · +12,36%
4 thg 11, 20250,0001016+0,0000055 · +5,76%
3 thg 11, 20250,0000961+0,0000006 · +0,66%
2 thg 11, 20250,0000955−0,0000011 · −1,11%
1 thg 11, 20250,0000965+0,0000007 · +0,69%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.