Tỷ giá GEL sang EGP
1 Lari Georgia bằng bao nhiêu Bảng Ai Cập hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 GEL = 21,274 EGP1 EGP = 0,04701 GELCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 19,893
- Cao nhất
- 21,328
- Trung bình
- 20,384
- Thay đổi
- +6,86%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 21,274 | +0,045 · +0,21% |
| 24 thg 10, 2026 | 21,229 | −0,099 · −0,46% |
| 23 thg 10, 2026 | 21,328 | +0,377 · +1,80% |
| 22 thg 10, 2026 | 20,95 | −0,041 · −0,20% |
| 21 thg 10, 2026 | 20,991 | +0,014 · +0,07% |
| 20 thg 10, 2026 | 20,977 | +0,376 · +1,82% |
| 19 thg 10, 2026 | 20,602 | +0,007 · +0,03% |
| 18 thg 10, 2026 | 20,595 | +0,093 · +0,45% |
| 17 thg 10, 2026 | 20,502 | −0,105 · −0,51% |
| 16 thg 10, 2026 | 20,608 | +0,143 · +0,70% |
| 15 thg 10, 2026 | 20,464 | +0,141 · +0,69% |
| 14 thg 10, 2026 | 20,323 | +0,002 · +0,01% |
| 13 thg 10, 2026 | 20,321 | +0,038 · +0,19% |
| 12 thg 10, 2026 | 20,283 | +0,133 · +0,66% |
| 11 thg 10, 2026 | 20,15 | −0,029 · −0,14% |
| 10 thg 10, 2026 | 20,179 | +0,006 · +0,03% |
| 9 thg 10, 2026 | 20,173 | −0,035 · −0,17% |
| 8 thg 10, 2026 | 20,208 | +0,034 · +0,17% |
| 7 thg 10, 2026 | 20,174 | −0,025 · −0,12% |
| 6 thg 10, 2026 | 20,20 | −0,084 · −0,42% |
| 5 thg 10, 2026 | 20,284 | +0,141 · +0,70% |
| 4 thg 10, 2026 | 20,143 | +0,071 · +0,35% |
| 3 thg 10, 2026 | 20,072 | −0,056 · −0,28% |
| 2 thg 10, 2026 | 20,128 | +0,108 · +0,54% |
| 1 thg 10, 2026 | 20,021 | −0,032 · −0,16% |
| 30 thg 9, 2026 | 20,053 | +0,015 · +0,08% |
| 29 thg 9, 2026 | 20,037 | +0,120 · +0,60% |
| 28 thg 9, 2026 | 19,917 | +0,006 · +0,03% |
| 27 thg 9, 2026 | 19,911 | +0,018 · +0,09% |
| 26 thg 9, 2026 | 19,893 | −0,016 · −0,08% |
Số tiền phổ biến
- 1 GEL21,27 EGP
- 5 GEL106,37 EGP
- 10 GEL212,74 EGP
- 50 GEL1.063,7 EGP
- 100 GEL2.127,4 EGP
- 500 GEL10.636,98 EGP
- 1.000 GEL21.273,97 EGP
- 5.000 GEL106.369,84 EGP
- 10.000 GEL212.739,69 EGP
- 10 EGP0,4701 GEL
- 50 EGP2,35 GEL
- 100 EGP4,7 GEL
- 500 EGP23,5 GEL
- 1.000 EGP47,01 GEL
- 5.000 EGP235,03 GEL
- 10.000 EGP470,06 GEL
- 50.000 EGP2.350,29 GEL
- 100.000 EGP4.700,58 GEL
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá GEL sang EGP hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 GEL = 21,274 EGP theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 EGP = 0,04701 GEL. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá GEL sang EGP thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +6,86%: thấp nhất 19,893, cao nhất 21,328, trung bình 20,384 EGP cho 1 GEL.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.