Tỷ giá GEL sang EGP hôm nay

Tỷ giá GEL sang EGP tháng 1 năm 2026

GEL/EGP: tỷ giá theo ngày trong tháng 1 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
17,723
Đóng cửa
17,502
Thấp nhất
17,413
Cao nhất
17,769
Thay đổi
−1,30%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 1, 202617,502+0,075 · +0,43%
30 thg 1, 202617,426+0,013 · +0,08%
29 thg 1, 202617,413−0,067 · −0,38%
28 thg 1, 202617,48−0,019 · −0,11%
27 thg 1, 202617,499+0,063 · +0,36%
26 thg 1, 202617,436−0,073 · −0,42%
25 thg 1, 202617,509−0,001 · −0,01%
24 thg 1, 202617,511+0,016 · +0,09%
23 thg 1, 202617,495−0,118 · −0,67%
22 thg 1, 202617,612−0,029 · −0,16%
21 thg 1, 202617,641+0,013 · +0,08%
20 thg 1, 202617,628+0,128 · +0,73%
19 thg 1, 202617,499−0,043 · −0,25%
18 thg 1, 202617,542+0,046 · +0,26%
17 thg 1, 202617,496−0,046 · −0,26%
16 thg 1, 202617,543−0,019 · −0,11%
15 thg 1, 202617,561+0,080 · +0,45%
14 thg 1, 202617,482−0,042 · −0,24%
13 thg 1, 202617,524−0,029 · −0,17%
12 thg 1, 202617,553+0,002 · +0,01%
11 thg 1, 202617,551−0,032 · −0,18%
10 thg 1, 202617,583+0,050 · +0,28%
9 thg 1, 202617,533−0,004 · −0,02%
8 thg 1, 202617,538−0,001 · −0,01%
7 thg 1, 202617,539−0,024 · −0,14%
6 thg 1, 202617,563−0,205 · −1,16%
5 thg 1, 202617,769+0,040 · +0,22%
4 thg 1, 202617,729−0,033 · −0,18%
3 thg 1, 202617,761+0,054 · +0,31%
2 thg 1, 202617,707−0,016 · −0,09%
1 thg 1, 202617,723−0,009 · −0,05%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.