Tỷ giá GEL sang EGP hôm nay

Tỷ giá GEL sang EGP tháng 12 năm 2025

GEL/EGP: tỷ giá theo ngày trong tháng 12 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
17,594
Đóng cửa
17,732
Thấp nhất
17,575
Cao nhất
17,732
Thay đổi
+0,55%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 12, 202517,732+0,025 · +0,14%
30 thg 12, 202517,707+0,057 · +0,32%
29 thg 12, 202517,651−0,020 · −0,11%
28 thg 12, 202517,671−0,005 · −0,03%
27 thg 12, 202517,676+0,040 · +0,22%
26 thg 12, 202517,636−0,011 · −0,06%
25 thg 12, 202517,647+0,025 · +0,14%
24 thg 12, 202517,622+0,030 · +0,17%
23 thg 12, 202517,592−0,089 · −0,50%
22 thg 12, 202517,681+0,011 · +0,06%
21 thg 12, 202517,67−0,045 · −0,26%
20 thg 12, 202517,715+0,068 · +0,38%
19 thg 12, 202517,648−0,033 · −0,18%
18 thg 12, 202517,68+0,076 · +0,43%
17 thg 12, 202517,604−0,015 · −0,09%
16 thg 12, 202517,62+0,038 · +0,22%
15 thg 12, 202517,582−0,043 · −0,24%
14 thg 12, 202517,624+0,049 · +0,28%
13 thg 12, 202517,575−0,059 · −0,34%
12 thg 12, 202517,634−0,021 · −0,12%
11 thg 12, 202517,655+0,031 · +0,18%
9 thg 12, 202517,624+0,017 · +0,09%
8 thg 12, 202517,607−0,019 · −0,11%
7 thg 12, 202517,626+0,017 · +0,10%
6 thg 12, 202517,609+0,001 · 0,00%
5 thg 12, 202517,608−0,012 · −0,07%
4 thg 12, 202517,62+0,006 · +0,03%
3 thg 12, 202517,614+0,005 · +0,03%
2 thg 12, 202517,609+0,015 · +0,09%
1 thg 12, 202517,594−0,042 · −0,24%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.