Tỷ giá GEL sang EGP hôm nay

Tỷ giá GEL sang EGP tháng 10 năm 2026

GEL/EGP: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
20,021
Đóng cửa
21,686
Thấp nhất
20,021
Cao nhất
21,686
Thay đổi
+8,15%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
27 thg 10, 202621,686+0,442 · +2,08%
26 thg 10, 202621,244−0,030 · −0,14%
25 thg 10, 202621,274+0,045 · +0,21%
24 thg 10, 202621,229−0,099 · −0,46%
23 thg 10, 202621,328+0,377 · +1,80%
22 thg 10, 202620,95−0,041 · −0,20%
21 thg 10, 202620,991+0,014 · +0,07%
20 thg 10, 202620,977+0,376 · +1,82%
19 thg 10, 202620,602+0,007 · +0,03%
18 thg 10, 202620,595+0,093 · +0,45%
17 thg 10, 202620,502−0,105 · −0,51%
16 thg 10, 202620,608+0,143 · +0,70%
15 thg 10, 202620,464+0,141 · +0,69%
14 thg 10, 202620,323+0,002 · +0,01%
13 thg 10, 202620,321+0,038 · +0,19%
12 thg 10, 202620,283+0,133 · +0,66%
11 thg 10, 202620,15−0,029 · −0,14%
10 thg 10, 202620,179+0,006 · +0,03%
9 thg 10, 202620,173−0,035 · −0,17%
8 thg 10, 202620,208+0,034 · +0,17%
7 thg 10, 202620,174−0,025 · −0,12%
6 thg 10, 202620,20−0,084 · −0,42%
5 thg 10, 202620,284+0,141 · +0,70%
4 thg 10, 202620,143+0,071 · +0,35%
3 thg 10, 202620,072−0,056 · −0,28%
2 thg 10, 202620,128+0,108 · +0,54%
1 thg 10, 202620,021−0,032 · −0,16%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.