Tỷ giá GEL sang EGP hôm nay

Tỷ giá GEL sang EGP tháng 6 năm 2026

GEL/EGP: tỷ giá theo ngày trong tháng 6 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
19,702
Đóng cửa
18,654
Thấp nhất
18,654
Cao nhất
19,702
Thay đổi
−4,98%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 6, 202618,654−0,098 · −0,52%
29 thg 6, 202618,752−0,012 · −0,06%
28 thg 6, 202618,764+0,002 · +0,01%
27 thg 6, 202618,762+0,033 · +0,17%
26 thg 6, 202618,729−0,037 · −0,20%
25 thg 6, 202618,766−0,050 · −0,27%
24 thg 6, 202618,817−0,006 · −0,03%
23 thg 6, 202618,823−0,035 · −0,19%
22 thg 6, 202618,858+0,003 · +0,01%
21 thg 6, 202618,856+0,015 · +0,08%
20 thg 6, 202618,84+0,003 · +0,02%
19 thg 6, 202618,837−0,019 · −0,10%
18 thg 6, 202618,856−0,105 · −0,55%
17 thg 6, 202618,961−0,049 · −0,26%
16 thg 6, 202619,009−0,364 · −1,88%
15 thg 6, 202619,373−0,175 · −0,90%
14 thg 6, 202619,548−0,022 · −0,11%
13 thg 6, 202619,57−0,026 · −0,13%
12 thg 6, 202619,596+0,060 · +0,31%
11 thg 6, 202619,536+0,050 · +0,26%
10 thg 6, 202619,486−0,163 · −0,83%
9 thg 6, 202619,649+0,126 · +0,64%
8 thg 6, 202619,524+0,038 · +0,20%
7 thg 6, 202619,485−0,117 · −0,60%
6 thg 6, 202619,602+0,124 · +0,64%
5 thg 6, 202619,478−0,055 · −0,28%
4 thg 6, 202619,534+0,021 · +0,11%
3 thg 6, 202619,513−0,053 · −0,27%
2 thg 6, 202619,566−0,136 · −0,69%
1 thg 6, 202619,702+0,070 · +0,36%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.