Tất cả tỷ giá

Tỷ giá EGP sang GEL

1 Bảng Ai Cập bằng bao nhiêu Lari Georgia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 EGP = 0,04701 GEL1 GEL = 21,274 EGPCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,04689
Cao nhất
0,05027
Trung bình
0,04908
Thay đổi
−6,42%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,04701−0,00010 · −0,21%
24 thg 10, 20260,04711+0,00022 · +0,46%
23 thg 10, 20260,04689−0,00084 · −1,77%
22 thg 10, 20260,04773+0,00009 · +0,20%
21 thg 10, 20260,04764−0,00003 · −0,07%
20 thg 10, 20260,04767−0,00087 · −1,79%
19 thg 10, 20260,04854−0,00002 · −0,03%
18 thg 10, 20260,04856−0,00022 · −0,45%
17 thg 10, 20260,04878+0,00025 · +0,51%
16 thg 10, 20260,04853−0,00034 · −0,70%
15 thg 10, 20260,04887−0,00034 · −0,69%
14 thg 10, 20260,04921−0,00001 · −0,01%
13 thg 10, 20260,04921−0,00009 · −0,19%
12 thg 10, 20260,0493−0,00032 · −0,65%
11 thg 10, 20260,04963+0,00007 · +0,14%
10 thg 10, 20260,04956−0,00002 · −0,03%
9 thg 10, 20260,04957+0,00009 · +0,17%
8 thg 10, 20260,04948−0,00008 · −0,17%
7 thg 10, 20260,04957+0,00006 · +0,13%
6 thg 10, 20260,04951+0,00021 · +0,42%
5 thg 10, 20260,0493−0,00035 · −0,70%
4 thg 10, 20260,04965−0,00017 · −0,35%
3 thg 10, 20260,04982+0,00014 · +0,28%
2 thg 10, 20260,04968−0,00027 · −0,53%
1 thg 10, 20260,04995+0,00008 · +0,16%
30 thg 9, 20260,04987−0,00004 · −0,08%
29 thg 9, 20260,04991−0,00030 · −0,60%
28 thg 9, 20260,05021−0,00002 · −0,03%
27 thg 9, 20260,05022−0,00004 · −0,09%
26 thg 9, 20260,05027+0,00004 · +0,08%

Số tiền phổ biến

  • 10 EGP0,4701 GEL
  • 50 EGP2,35 GEL
  • 100 EGP4,7 GEL
  • 500 EGP23,5 GEL
  • 1.000 EGP47,01 GEL
  • 5.000 EGP235,03 GEL
  • 10.000 EGP470,06 GEL
  • 50.000 EGP2.350,29 GEL
  • 100.000 EGP4.700,58 GEL
  • 1 GEL21,27 EGP
  • 5 GEL106,37 EGP
  • 10 GEL212,74 EGP
  • 50 GEL1.063,7 EGP
  • 100 GEL2.127,4 EGP
  • 500 GEL10.636,98 EGP
  • 1.000 GEL21.273,97 EGP
  • 5.000 GEL106.369,84 EGP
  • 10.000 GEL212.739,69 EGP

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá EGP sang GEL hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 EGP = 0,04701 GEL theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 GEL = 21,274 EGP. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá EGP sang GEL thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −6,42%: thấp nhất 0,04689, cao nhất 0,05027, trung bình 0,04908 GEL cho 1 EGP.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.