Tỷ giá GEL sang ALL
1 Lari Georgia bằng bao nhiêu Lek Albania hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 GEL = 31,246 ALL1 ALL = 0,032 GELCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 30,953
- Cao nhất
- 31,651
- Trung bình
- 31,334
- Thay đổi
- +0,95%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 31,246 | +0,047 · +0,15% |
| 23 thg 10, 2026 | 31,199 | +0,072 · +0,23% |
| 22 thg 10, 2026 | 31,126 | −0,010 · −0,03% |
| 21 thg 10, 2026 | 31,136 | +0,034 · +0,11% |
| 20 thg 10, 2026 | 31,102 | −0,176 · −0,56% |
| 19 thg 10, 2026 | 31,279 | +0,023 · +0,07% |
| 18 thg 10, 2026 | 31,256 | −0,029 · −0,09% |
| 17 thg 10, 2026 | 31,285 | −0,124 · −0,39% |
| 16 thg 10, 2026 | 31,409 | −0,077 · −0,25% |
| 15 thg 10, 2026 | 31,486 | +0,097 · +0,31% |
| 14 thg 10, 2026 | 31,389 | −0,218 · −0,69% |
| 13 thg 10, 2026 | 31,607 | +0,047 · +0,15% |
| 12 thg 10, 2026 | 31,56 | +0,068 · +0,22% |
| 11 thg 10, 2026 | 31,492 | −0,038 · −0,12% |
| 10 thg 10, 2026 | 31,53 | +0,050 · +0,16% |
| 9 thg 10, 2026 | 31,479 | −0,172 · −0,54% |
| 8 thg 10, 2026 | 31,651 | +0,124 · +0,39% |
| 7 thg 10, 2026 | 31,527 | −0,076 · −0,24% |
| 6 thg 10, 2026 | 31,603 | +0,102 · +0,32% |
| 5 thg 10, 2026 | 31,501 | +0,044 · +0,14% |
| 4 thg 10, 2026 | 31,457 | +0,056 · +0,18% |
| 3 thg 10, 2026 | 31,401 | −0,076 · −0,24% |
| 2 thg 10, 2026 | 31,477 | +0,176 · +0,56% |
| 1 thg 10, 2026 | 31,301 | +0,028 · +0,09% |
| 30 thg 9, 2026 | 31,273 | +0,085 · +0,27% |
| 29 thg 9, 2026 | 31,188 | +0,100 · +0,32% |
| 28 thg 9, 2026 | 31,088 | +0,050 · +0,16% |
| 27 thg 9, 2026 | 31,039 | +0,052 · +0,17% |
| 26 thg 9, 2026 | 30,987 | +0,033 · +0,11% |
| 25 thg 9, 2026 | 30,953 |
Số tiền phổ biến
- 1 GEL31,25 ALL
- 5 GEL156,23 ALL
- 10 GEL312,46 ALL
- 50 GEL1.562,31 ALL
- 100 GEL3.124,63 ALL
- 500 GEL15.623,13 ALL
- 1.000 GEL31.246,26 ALL
- 5.000 GEL156.231,28 ALL
- 10.000 GEL312.462,55 ALL
- 100 ALL3,2 GEL
- 500 ALL16 GEL
- 1.000 ALL32 GEL
- 2.500 ALL80,01 GEL
- 5.000 ALL160,02 GEL
- 10.000 ALL320,04 GEL
- 50.000 ALL1.600,19 GEL
- 100.000 ALL3.200,38 GEL
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá GEL sang ALL hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 GEL = 31,246 ALL theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 ALL = 0,032 GEL. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá GEL sang ALL thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,95%: thấp nhất 30,953, cao nhất 31,651, trung bình 31,334 ALL cho 1 GEL.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.