Tất cả tỷ giá

Tỷ giá ALL sang GEL

1 Lek Albania bằng bao nhiêu Lari Georgia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 ALL = 0,03204 GEL1 GEL = 31,211 ALLCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,03159
Cao nhất
0,03231
Trung bình
0,03192
Thay đổi
−0,83%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,03204+0,00004 · +0,11%
24 thg 10, 20260,032−0,00005 · −0,15%
23 thg 10, 20260,03205−0,00007 · −0,23%
22 thg 10, 20260,03213+0,00001 · +0,03%
21 thg 10, 20260,03212−0,00003 · −0,11%
20 thg 10, 20260,03215+0,00018 · +0,57%
19 thg 10, 20260,03197−0,00002 · −0,07%
18 thg 10, 20260,03199+0,00003 · +0,09%
17 thg 10, 20260,03196+0,00013 · +0,40%
16 thg 10, 20260,03184+0,00008 · +0,25%
15 thg 10, 20260,03176−0,00010 · −0,31%
14 thg 10, 20260,03186+0,00022 · +0,69%
13 thg 10, 20260,03164−0,00005 · −0,15%
12 thg 10, 20260,03169−0,00007 · −0,21%
11 thg 10, 20260,03175+0,00004 · +0,12%
10 thg 10, 20260,03172−0,00005 · −0,16%
9 thg 10, 20260,03177+0,00017 · +0,55%
8 thg 10, 20260,03159−0,00012 · −0,39%
7 thg 10, 20260,03172+0,00008 · +0,24%
6 thg 10, 20260,03164−0,00010 · −0,32%
5 thg 10, 20260,03175−0,00004 · −0,14%
4 thg 10, 20260,03179−0,00006 · −0,18%
3 thg 10, 20260,03185+0,00008 · +0,24%
2 thg 10, 20260,03177−0,00018 · −0,56%
1 thg 10, 20260,03195−0,00003 · −0,09%
30 thg 9, 20260,03198−0,00009 · −0,27%
29 thg 9, 20260,03206−0,00010 · −0,32%
28 thg 9, 20260,03217−0,00005 · −0,16%
27 thg 9, 20260,03222−0,00005 · −0,17%
26 thg 9, 20260,03227−0,00003 · −0,11%

Số tiền phổ biến

  • 100 ALL3,2 GEL
  • 500 ALL16,02 GEL
  • 1.000 ALL32,04 GEL
  • 2.500 ALL80,1 GEL
  • 5.000 ALL160,2 GEL
  • 10.000 ALL320,4 GEL
  • 50.000 ALL1.601,99 GEL
  • 100.000 ALL3.203,98 GEL
  • 1 GEL31,21 ALL
  • 5 GEL156,06 ALL
  • 10 GEL312,11 ALL
  • 50 GEL1.560,56 ALL
  • 100 GEL3.121,12 ALL
  • 500 GEL15.605,6 ALL
  • 1.000 GEL31.211,2 ALL
  • 5.000 GEL156.056,01 ALL
  • 10.000 GEL312.112,02 ALL

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá ALL sang GEL hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 ALL = 0,03204 GEL theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 GEL = 31,211 ALL. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá ALL sang GEL thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,83%: thấp nhất 0,03159, cao nhất 0,03231, trung bình 0,03192 GEL cho 1 ALL.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.