Tỷ giá EGP sang XPT
1 Bảng Ai Cập bằng bao nhiêu Platinum, troy ounce hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 EGP = 0,0000117 XPT1 XPT = 85.700,61 EGPCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0000108
- Cao nhất
- 0,0000117
- Trung bình
- 0,0000113
- Thay đổi
- +5,81%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,0000117 | 0,0000000 · 0,00% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,0000117 | +0,0000002 · +1,57% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0000115 | 0,0000000 · 0,00% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0000115 | +0,0000003 · +3,00% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0000112 | +0,0000001 · +0,60% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0000111 | −0,0000002 · −1,66% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0000113 | −0,0000001 · −1,16% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0000114 | −0,0000001 · −0,56% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0000115 | +0,0000001 · +1,11% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0000114 | −0,0000003 · −2,95% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0000117 | +0,0000004 · +3,09% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0000114 | +0,0000002 · +1,59% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0000112 | 0,0000000 · 0,00% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0000112 | 0,0000000 · 0,00% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0000113 | 0,0000000 · 0,00% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0000113 | −0,0000001 · −0,59% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0000113 | −0,0000001 · −1,29% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0000115 | +0,0000002 · +1,56% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0000113 | +0,0000002 · +1,43% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0000111 | 0,0000000 · 0,00% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0000111 | −0,0000001 · −1,14% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0000112 | 0,0000000 · 0,00% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0000113 | +0,0000003 · +2,58% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,000011 | −0,0000002 · −1,43% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0000111 | −0,0000001 · −0,87% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0000112 | −0,0000001 · −0,79% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0000113 | +0,0000002 · +1,79% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0000111 | +0,0000003 · +2,67% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0000108 | 0,0000000 · 0,00% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0000108 | −0,0000002 · −1,79% |
Số tiền phổ biến
- 10 EGP0,000117 XPT
- 50 EGP0,000583 XPT
- 100 EGP0,001167 XPT
- 500 EGP0,005834 XPT
- 1.000 EGP0,0117 XPT
- 5.000 EGP0,0583 XPT
- 10.000 EGP0,1167 XPT
- 50.000 EGP0,5834 XPT
- 100.000 EGP1,17 XPT
- 1 XPT85.700,61 EGP
- 5 XPT428.503,06 EGP
- 10 XPT857.006,12 EGP
- 25 XPT2.142.515,3 EGP
- 50 XPT4.285.030,6 EGP
- 100 XPT8.570.061,2 EGP
- 500 XPT42.850.305,98 EGP
- 1.000 XPT85.700.611,95 EGP
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá EGP sang XPT hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 EGP = 0,0000117 XPT theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 XPT = 85.700,61 EGP. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá EGP sang XPT thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +5,81%: thấp nhất 0,0000108, cao nhất 0,0000117, trung bình 0,0000113 XPT cho 1 EGP.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.