Tất cả tỷ giá

Tỷ giá XPT sang EGP

1 Platinum, troy ounce bằng bao nhiêu Bảng Ai Cập hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 XPT = 85.700,61 EGP1 EGP = 0,0000117 XPTCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
85.342,32
Cao nhất
92.328,80
Trung bình
88.673,78
Thay đổi
−5,49%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 202685.700,61+218,53 · +0,26%
24 thg 10, 202685.482,08−1.343,26 · −1,55%
23 thg 10, 202686.825,34−17,99 · −0,02%
22 thg 10, 202686.843,33−2.602,89 · −2,91%
21 thg 10, 202689.446,22−534,43 · −0,59%
20 thg 10, 202689.980,65+1.492,77 · +1,69%
19 thg 10, 202688.487,88+1.026,62 · +1,17%
18 thg 10, 202687.461,26+491,40 · +0,57%
17 thg 10, 202686.969,86−968,77 · −1,10%
16 thg 10, 202687.938,62+2.596,30 · +3,04%
15 thg 10, 202685.342,32−2.636,69 · −3,00%
14 thg 10, 202687.979,01−1.397,70 · −1,56%
13 thg 10, 202689.376,70+266,41 · +0,30%
12 thg 10, 202689.110,29+391,51 · +0,44%
11 thg 10, 202688.718,79−19,83 · −0,02%
10 thg 10, 202688.738,62+520,27 · +0,59%
9 thg 10, 202688.218,35+1.141,94 · +1,31%
8 thg 10, 202687.076,41−1.359,76 · −1,54%
7 thg 10, 202688.436,17−1.268,31 · −1,41%
6 thg 10, 202689.704,47−277,84 · −0,31%
5 thg 10, 202689.982,31+1.026,41 · +1,15%
4 thg 10, 202688.955,90+162,94 · +0,18%
3 thg 10, 202688.792,96−2.294,96 · −2,52%
2 thg 10, 202691.087,92+1.305,51 · +1,45%
1 thg 10, 202689.782,41+783,72 · +0,88%
30 thg 9, 202688.998,69+705,49 · +0,80%
29 thg 9, 202688.293,20−1.579,61 · −1,76%
28 thg 9, 202689.872,81−2.403,36 · −2,60%
27 thg 9, 202692.276,17−52,63 · −0,06%
26 thg 9, 202692.328,80+1.649,85 · +1,82%

Số tiền phổ biến

  • 1 XPT85.700,61 EGP
  • 5 XPT428.503,06 EGP
  • 10 XPT857.006,12 EGP
  • 25 XPT2.142.515,3 EGP
  • 50 XPT4.285.030,6 EGP
  • 100 XPT8.570.061,2 EGP
  • 500 XPT42.850.305,98 EGP
  • 1.000 XPT85.700.611,95 EGP
  • 10 EGP0,000117 XPT
  • 50 EGP0,000583 XPT
  • 100 EGP0,001167 XPT
  • 500 EGP0,005834 XPT
  • 1.000 EGP0,0117 XPT
  • 5.000 EGP0,0583 XPT
  • 10.000 EGP0,1167 XPT
  • 50.000 EGP0,5834 XPT
  • 100.000 EGP1,17 XPT

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá XPT sang EGP hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 XPT = 85.700,61 EGP theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 EGP = 0,0000117 XPT. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá XPT sang EGP thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −5,49%: thấp nhất 85.342,32, cao nhất 92.328,80, trung bình 88.673,78 EGP cho 1 XPT.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.