Tất cả tỷ giá

Tỷ giá EGP sang XPD

1 Bảng Ai Cập bằng bao nhiêu Palladium, troy ounce hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 EGP = 0,0000173 XPD1 XPD = 57.787,28 EGPCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,0000152
Cao nhất
0,0000173
Trung bình
0,0000164
Thay đổi
+12,21%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,00001730,0000000 · 0,00%
24 thg 10, 20260,0000173+0,0000002 · +1,10%
23 thg 10, 20260,0000172−0,0000001 · −0,79%
22 thg 10, 20260,0000173+0,0000005 · +3,02%
21 thg 10, 20260,0000168+0,0000002 · +1,02%
20 thg 10, 20260,0000166+0,0000001 · +0,60%
19 thg 10, 20260,0000165−0,0000002 · −1,47%
18 thg 10, 20260,0000168−0,0000001 · −0,56%
17 thg 10, 20260,0000169+0,0000005 · +3,35%
16 thg 10, 20260,0000163−0,0000007 · −3,98%
15 thg 10, 20260,000017+0,0000003 · +1,79%
14 thg 10, 20260,0000167+0,0000001 · +0,71%
13 thg 10, 20260,0000166+0,0000001 · +0,70%
12 thg 10, 20260,0000165−0,0000001 · −0,70%
11 thg 10, 20260,00001660,0000000 · 0,00%
10 thg 10, 20260,0000166+0,0000001 · +0,68%
9 thg 10, 20260,0000165−0,0000003 · −1,50%
8 thg 10, 20260,0000167+0,0000002 · +1,38%
7 thg 10, 20260,0000165+0,0000001 · +0,85%
6 thg 10, 20260,0000163+0,0000001 · +0,64%
5 thg 10, 20260,0000162−0,0000001 · −0,38%
4 thg 10, 20260,00001630,0000000 · 0,00%
3 thg 10, 20260,0000163+0,0000002 · +1,48%
2 thg 10, 20260,0000161+0,0000003 · +1,92%
1 thg 10, 20260,0000158+0,0000001 · +0,73%
30 thg 9, 20260,0000157−0,0000002 · −1,39%
29 thg 9, 20260,0000159+0,0000003 · +1,63%
28 thg 9, 20260,0000156+0,0000004 · +2,89%
27 thg 9, 20260,00001520,0000000 · 0,00%
26 thg 9, 20260,0000152−0,0000002 · −1,46%

Số tiền phổ biến

  • 10 EGP0,000173 XPD
  • 50 EGP0,000865 XPD
  • 100 EGP0,00173 XPD
  • 500 EGP0,008652 XPD
  • 1.000 EGP0,0173 XPD
  • 5.000 EGP0,0865 XPD
  • 10.000 EGP0,173 XPD
  • 50.000 EGP0,8652 XPD
  • 100.000 EGP1,73 XPD
  • 1 XPD57.787,28 EGP
  • 5 XPD288.936,42 EGP
  • 10 XPD577.872,83 EGP
  • 25 XPD1.444.682,08 EGP
  • 50 XPD2.889.364,16 EGP
  • 100 XPD5.778.728,31 EGP
  • 500 XPD28.893.641,57 EGP
  • 1.000 XPD57.787.283,15 EGP

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá EGP sang XPD hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 EGP = 0,0000173 XPD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 XPD = 57.787,28 EGP. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá EGP sang XPD thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +12,21%: thấp nhất 0,0000152, cao nhất 0,0000173, trung bình 0,0000164 XPD cho 1 EGP.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.