Tỷ giá XPD sang EGP
1 Palladium, troy ounce bằng bao nhiêu Bảng Ai Cập hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 XPD = 57.787,28 EGP1 EGP = 0,0000173 XPDCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 57.640,00
- Cao nhất
- 65.801,63
- Trung bình
- 61.124,10
- Thay đổi
- −11,11%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 57.640,00 | −635,12 · −1,09% |
| 23 thg 10, 2026 | 58.275,12 | +461,95 · +0,80% |
| 22 thg 10, 2026 | 57.813,17 | −1.746,57 · −2,93% |
| 21 thg 10, 2026 | 59.559,75 | −607,16 · −1,01% |
| 20 thg 10, 2026 | 60.166,90 | −360,98 · −0,60% |
| 19 thg 10, 2026 | 60.527,88 | +892,45 · +1,50% |
| 18 thg 10, 2026 | 59.635,44 | +335,06 · +0,57% |
| 17 thg 10, 2026 | 59.300,38 | −1.988,16 · −3,24% |
| 16 thg 10, 2026 | 61.288,54 | +2.438,96 · +4,14% |
| 15 thg 10, 2026 | 58.849,59 | −1.055,70 · −1,76% |
| 14 thg 10, 2026 | 59.905,28 | −424,48 · −0,70% |
| 13 thg 10, 2026 | 60.329,77 | −423,30 · −0,70% |
| 12 thg 10, 2026 | 60.753,06 | +428,18 · +0,71% |
| 11 thg 10, 2026 | 60.324,88 | −13,41 · −0,02% |
| 10 thg 10, 2026 | 60.338,30 | −411,04 · −0,68% |
| 9 thg 10, 2026 | 60.749,34 | +911,31 · +1,52% |
| 8 thg 10, 2026 | 59.838,03 | −825,48 · −1,36% |
| 7 thg 10, 2026 | 60.663,51 | −516,94 · −0,84% |
| 6 thg 10, 2026 | 61.180,46 | −389,31 · −0,63% |
| 5 thg 10, 2026 | 61.569,77 | +234,01 · +0,38% |
| 4 thg 10, 2026 | 61.335,76 | +112,49 · +0,18% |
| 3 thg 10, 2026 | 61.223,28 | −903,54 · −1,45% |
| 2 thg 10, 2026 | 62.126,82 | −1.195,39 · −1,89% |
| 1 thg 10, 2026 | 63.322,20 | −461,88 · −0,72% |
| 30 thg 9, 2026 | 63.784,08 | +889,49 · +1,41% |
| 29 thg 9, 2026 | 62.894,59 | −1.022,83 · −1,60% |
| 28 thg 9, 2026 | 63.917,41 | −1.846,82 · −2,81% |
| 27 thg 9, 2026 | 65.764,23 | −37,39 · −0,06% |
| 26 thg 9, 2026 | 65.801,63 | +957,80 · +1,48% |
| 25 thg 9, 2026 | 64.843,82 |
Số tiền phổ biến
- 1 XPD57.787,28 EGP
- 5 XPD288.936,42 EGP
- 10 XPD577.872,83 EGP
- 25 XPD1.444.682,08 EGP
- 50 XPD2.889.364,16 EGP
- 100 XPD5.778.728,31 EGP
- 500 XPD28.893.641,57 EGP
- 1.000 XPD57.787.283,15 EGP
- 10 EGP0,000173 XPD
- 50 EGP0,000865 XPD
- 100 EGP0,00173 XPD
- 500 EGP0,008652 XPD
- 1.000 EGP0,0173 XPD
- 5.000 EGP0,0865 XPD
- 10.000 EGP0,173 XPD
- 50.000 EGP0,8652 XPD
- 100.000 EGP1,73 XPD
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá XPD sang EGP hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 XPD = 57.787,28 EGP theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 EGP = 0,0000173 XPD. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá XPD sang EGP thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −11,11%: thấp nhất 57.640,00, cao nhất 65.801,63, trung bình 61.124,10 EGP cho 1 XPD.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.