Tỷ giá EGP sang MRU
1 Bảng Ai Cập bằng bao nhiêu Ouguiya Mauritania hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 EGP = 0,72585 MRU1 MRU = 1,378 EGPCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,72308
- Cao nhất
- 0,77715
- Trung bình
- 0,75734
- Thay đổi
- −6,42%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,72585 | +0,00079 · +0,11% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,72506 | +0,00197 · +0,27% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,72308 | −0,01453 · −1,97% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,73762 | +0,00177 · +0,24% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,73585 | +0,00030 · +0,04% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,73555 | −0,01503 · −2,00% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,75058 | +0,00029 · +0,04% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,75028 | −0,00176 · −0,23% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,75205 | +0,00233 · +0,31% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,74972 | −0,00841 · −1,11% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,75813 | −0,00675 · −0,88% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,76488 | −0,00232 · −0,30% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,7672 | +0,00771 · +1,02% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,75949 | −0,00732 · −0,95% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,76681 | +0,00417 · +0,55% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,76263 | +0,00268 · +0,35% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,75995 | −0,00416 · −0,54% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,76411 | −0,00078 · −0,10% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,76489 | +0,00123 · +0,16% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,76365 | +0,00080 · +0,11% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,76285 | −0,00065 · −0,09% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,7635 | −0,00404 · −0,53% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,76755 | +0,00025 · +0,03% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,7673 | −0,00558 · −0,72% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,77288 | +0,00226 · +0,29% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,77062 | +0,00055 · +0,07% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,77007 | −0,00708 · −0,91% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,77715 | +0,00203 · +0,26% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,77512 | −0,00053 · −0,07% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,77565 |
Số tiền phổ biến
- 10 EGP7,26 MRU
- 50 EGP36,29 MRU
- 100 EGP72,58 MRU
- 500 EGP362,92 MRU
- 1.000 EGP725,85 MRU
- 5.000 EGP3.629,23 MRU
- 10.000 EGP7.258,47 MRU
- 50.000 EGP36.292,33 MRU
- 100.000 EGP72.584,65 MRU
- 1 MRU1,38 EGP
- 5 MRU6,89 EGP
- 10 MRU13,78 EGP
- 25 MRU34,44 EGP
- 50 MRU68,89 EGP
- 100 MRU137,77 EGP
- 500 MRU688,85 EGP
- 1.000 MRU1.377,7 EGP
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá EGP sang MRU hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 EGP = 0,72585 MRU theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 MRU = 1,378 EGP. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá EGP sang MRU thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −6,42%: thấp nhất 0,72308, cao nhất 0,77715, trung bình 0,75734 MRU cho 1 EGP.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.