Tất cả tỷ giá

Tỷ giá EGP sang MNT

1 Bảng Ai Cập bằng bao nhiêu Tugrik Mông Cổ hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 EGP = 65,171 MNT1 MNT = 0,01534 EGPCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
65,10
Cao nhất
69,532
Trung bình
68,003
Thay đổi
−6,21%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 202665,171−0,192 · −0,29%
24 thg 10, 202665,363+0,263 · +0,40%
23 thg 10, 202665,10−1,088 · −1,64%
22 thg 10, 202666,188+0,160 · +0,24%
21 thg 10, 202666,028−0,064 · −0,10%
20 thg 10, 202666,092−1,281 · −1,90%
19 thg 10, 202667,373+0,102 · +0,15%
18 thg 10, 202667,272−0,373 · −0,55%
17 thg 10, 202667,645+0,307 · +0,46%
16 thg 10, 202667,338−0,432 · −0,64%
15 thg 10, 202667,77−0,349 · −0,51%
14 thg 10, 202668,119−0,178 · −0,26%
13 thg 10, 202668,298−0,132 · −0,19%
12 thg 10, 202668,43−0,206 · −0,30%
11 thg 10, 202668,636+0,077 · +0,11%
10 thg 10, 202668,559−0,095 · −0,14%
9 thg 10, 202668,654−0,046 · −0,07%
8 thg 10, 202668,699−0,053 · −0,08%
7 thg 10, 202668,752+0,179 · +0,26%
6 thg 10, 202668,573+0,206 · +0,30%
5 thg 10, 202668,367−0,374 · −0,54%
4 thg 10, 202668,741−0,147 · −0,21%
3 thg 10, 202668,888+0,113 · +0,16%
2 thg 10, 202668,775−0,379 · −0,55%
1 thg 10, 202669,154+0,078 · +0,11%
30 thg 9, 202669,076−0,068 · −0,10%
29 thg 9, 202669,145−0,387 · −0,56%
28 thg 9, 202669,532+0,090 · +0,13%
27 thg 9, 202669,442+0,015 · +0,02%
26 thg 9, 202669,427−0,057 · −0,08%

Số tiền phổ biến

  • 10 EGP651,71 MNT
  • 50 EGP3.258,54 MNT
  • 100 EGP6.517,08 MNT
  • 500 EGP32.585,39 MNT
  • 1.000 EGP65.170,79 MNT
  • 5.000 EGP325.853,93 MNT
  • 10.000 EGP651.707,86 MNT
  • 50.000 EGP3.258.539,3 MNT
  • 100.000 EGP6.517.078,6 MNT
  • 100 MNT1,53 EGP
  • 500 MNT7,67 EGP
  • 1.000 MNT15,34 EGP
  • 2.500 MNT38,36 EGP
  • 5.000 MNT76,72 EGP
  • 10.000 MNT153,44 EGP
  • 50.000 MNT767,21 EGP
  • 100.000 MNT1.534,43 EGP

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá EGP sang MNT hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 EGP = 65,171 MNT theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 MNT = 0,01534 EGP. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá EGP sang MNT thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −6,21%: thấp nhất 65,10, cao nhất 69,532, trung bình 68,003 MNT cho 1 EGP.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.