Tỷ giá MNT sang EGP
1 Tugrik Mông Cổ bằng bao nhiêu Bảng Ai Cập hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 MNT = 0,0153 EGP1 EGP = 65,363 MNTCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,01438
- Cao nhất
- 0,01536
- Trung bình
- 0,01469
- Thay đổi
- +6,31%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,0153 | −0,00006 · −0,40% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,01536 | +0,00025 · +1,67% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,01511 | −0,00004 · −0,24% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,01515 | +0,00001 · +0,10% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,01513 | +0,00029 · +1,94% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,01484 | −0,00002 · −0,15% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,01487 | +0,00008 · +0,56% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,01478 | −0,00007 · −0,45% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,01485 | +0,00009 · +0,64% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,01476 | +0,00008 · +0,52% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,01468 | +0,00004 · +0,26% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,01464 | +0,00003 · +0,19% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,01461 | +0,00004 · +0,30% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,01457 | −0,00002 · −0,11% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,01459 | +0,00002 · +0,14% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,01457 | +0,00001 · +0,07% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,01456 | +0,00001 · +0,08% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,01454 | −0,00004 · −0,26% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,01458 | −0,00004 · −0,30% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,01463 | +0,00008 · +0,55% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,01455 | +0,00003 · +0,21% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,01452 | −0,00002 · −0,16% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,01454 | +0,00008 · +0,55% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,01446 | −0,00002 · −0,11% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,01448 | +0,00001 · +0,10% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,01446 | +0,00008 · +0,56% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,01438 | −0,00002 · −0,13% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0144 | 0,00000 · 0,00% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0144 | +0,00001 · +0,08% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,01439 |
Số tiền phổ biến
- 100 MNT1,53 EGP
- 500 MNT7,65 EGP
- 1.000 MNT15,3 EGP
- 2.500 MNT38,25 EGP
- 5.000 MNT76,5 EGP
- 10.000 MNT152,99 EGP
- 50.000 MNT764,96 EGP
- 100.000 MNT1.529,91 EGP
- 10 EGP653,63 MNT
- 50 EGP3.268,16 MNT
- 100 EGP6.536,32 MNT
- 500 EGP32.681,58 MNT
- 1.000 EGP65.363,16 MNT
- 5.000 EGP326.815,78 MNT
- 10.000 EGP653.631,55 MNT
- 50.000 EGP3.268.157,75 MNT
- 100.000 EGP6.536.315,51 MNT
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá MNT sang EGP hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 MNT = 0,0153 EGP theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 EGP = 65,363 MNT. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá MNT sang EGP thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +6,31%: thấp nhất 0,01438, cao nhất 0,01536, trung bình 0,01469 EGP cho 1 MNT.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.